niên hạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: niên hạn (Danh từ)
Thời gian sử dụng tối đa hoặc tuổi thọ của một công trình.
- 1."Ngôi nhà đã hết niên hạn sử dụng."
- 2."Cần kiểm tra niên hạn của cầu để đảm bảo an toàn."
- 3."Sản phẩm này có niên hạn 5 năm kể từ ngày sản xuất."
Lưu ý khi sử dụng "niên hạn"
Lưu ý về danh từ
"niên hạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "niên hạn"
niên hạn là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian sử dụng tối đa hoặc tuổi thọ của một công trình. Ví dụ: "Ngôi nhà đã hết niên hạn sử dụng."
Từ liên quan
niên biểu
Bảng ghi lại các năm diễn ra những sự kiện lịch sử quan trọng.
niên giám
Sách chứa ghi chép về các thông tin và sự kiện quan trọng theo từng năm trong một lĩnh vực nào đó.
niên hiệu
Tên hiệu mà vua đặt ra để tính năm trong thời gian trị vì của mình.
niên học
Thời gian một năm học trong hệ thống giáo dục.
niên khoá
Khoá học được xác định từ năm bắt đầu đến năm kết thúc.
niên thiếu
Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn chưa trưởng thành, thường liên quan đến tuổi trẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.