niềm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: niềm (Danh từ)

Từ chỉ những tâm trạng hoặc trạng thái tình cảm cụ thể (thường mang tính tích cực) mà con người trải qua.

Ví dụ (4)
  • 1."Niềm vui, nỗi buồn."
  • 2."Niềm tự hào."
  • 3."Niềm hi vọng."
  • 4."Cô ấy luôn giữ niềm tin vào tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "niềm"

Lưu ý về danh từ

"niềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "niềm"

niềm là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ những tâm trạng hoặc trạng thái tình cảm cụ thể (thường mang tính tích cực) mà con người trải qua. Ví dụ: "Niềm vui, nỗi buồn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này