niên đại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: niên đại (Danh từ)

Năm tháng hoặc thời kỳ liên quan đến một sự kiện lịch sử.

Ví dụ (4)
  • 1."Xác định niên đại của trống đồng."
  • 2."Niên đại Hùng Vương."
  • 3."Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu niên đại của những di tích này."
  • 4."Niên đại của nền văn minh cổ đại này có thể được xác định thông qua các tài liệu lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "niên đại"

Lưu ý về danh từ

"niên đại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "niên đại"

niên đại là danh từ trong tiếng Việt. Năm tháng hoặc thời kỳ liên quan đến một sự kiện lịch sử. Ví dụ: "Xác định niên đại của trống đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này