niên đại
Định nghĩa
Nghĩa 1: niên đại (Danh từ)
Năm tháng hoặc thời kỳ liên quan đến một sự kiện lịch sử.
- 1."Xác định niên đại của trống đồng."
- 2."Niên đại Hùng Vương."
- 3."Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu niên đại của những di tích này."
- 4."Niên đại của nền văn minh cổ đại này có thể được xác định thông qua các tài liệu lịch sử."
Lưu ý khi sử dụng "niên đại"
Lưu ý về danh từ
"niên đại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "niên đại"
niên đại là danh từ trong tiếng Việt. Năm tháng hoặc thời kỳ liên quan đến một sự kiện lịch sử. Ví dụ: "Xác định niên đại của trống đồng."
Từ liên quan
niên khoá
Khoá học được xác định từ năm bắt đầu đến năm kết thúc.
niên thiếu
Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn chưa trưởng thành, thường liên quan đến tuổi trẻ.
niên vụ
Vụ sản xuất nông nghiệp, thường kéo dài từ năm trước đến đầu năm sau.
niêu
Nồi đất nhỏ, thường dùng để nấu cơm hoặc kho cá.
niết bàn
Thế giới tưởng tượng, nơi mà con người thoát khỏi vòng luân hồi và mọi nỗi đau khổ; đây là đích đến của sự tu hành theo đạo Phật.
niềm
Từ chỉ những tâm trạng hoặc trạng thái tình cảm cụ thể (thường mang tính tích cực) mà con người trải qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.