nhượng bộ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhượng bộ (Động từ)

(vế câu) diễn tả một lý do mà lẽ ra nên ngăn cản, nhưng sự việc vẫn xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu, 'Dù trời mưa, tôi vẫn đi', là vế câu có nghĩa nhượng bộ."
  • 2."Cô ấy đã nhượng bộ trước sự thuyết phục của bạn bè."
  • 3."Nhượng bộ là cách để duy trì hòa khí trong cuộc trò chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "nhượng bộ"

Lưu ý về động từ

"nhượng bộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nhượng bộ"

nhượng bộ là động từ trong tiếng Việt. (vế câu) diễn tả một lý do mà lẽ ra nên ngăn cản, nhưng sự việc vẫn xảy ra. Ví dụ: "Trong câu, 'Dù trời mưa, tôi vẫn đi', là vế câu có nghĩa nhượng bộ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này