nicotine

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nicotine (Danh từ)

Chất độc có trong thuốc lá và thuốc lào, thường được sử dụng để sản xuất dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu.

Ví dụ (2)
  • 1."Nicotine là một trong những nguyên nhân chính gây nghiện khi hút thuốc lá."
  • 2."Một số sản phẩm chữa trị cai thuốc lá chứa nicotine ở dạng cao su hoặc viên ngậm."

Lưu ý khi sử dụng "nicotine"

Lưu ý về danh từ

"nicotine" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nicotine"

nicotine là danh từ trong tiếng Việt. Chất độc có trong thuốc lá và thuốc lào, thường được sử dụng để sản xuất dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu. Ví dụ: "Nicotine là một trong những nguyên nhân chính gây nghiện khi hút thuốc lá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này