ni-tơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ni-tơ (Danh từ)
Ni-tơ là một nguyên tố hóa học có ký hiệu N và số nguyên tử 7, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón và chế tạo các hợp chất hóa học.
- 1."Mỗi năm, công ty của tôi sản xuất hàng triệu tấn ni-tơ để cung cấp cho nông dân."
- 2."Thực vật cần ni-tơ để phát triển khỏe mạnh và xanh tươi."
- 3."Việc bón phân chứa ni-tơ giúp cây trồng sinh trưởng tốt hơn vào mùa vụ."
Nghĩa 2: ni-tơ (Danh từ)
Ni-tơ cũng có thể là một loại khí không màu, không mùi, thường chiếm khoảng 78% bầu khí quyển của Trái Đất.
- 1."Chúng ta không thể nhìn thấy ni-tơ trong không khí, nhưng nó tồn tại quanh ta."
- 2."Ni-tơ không gây hại cho sức khỏe con người khi thở trong không khí tự nhiên."
- 3."Trong một số thí nghiệm, chúng ta cần tạo ra môi trường tương tự như khí ni-tơ để bảo quản sản phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "ni-tơ"
Lưu ý về danh từ
"ni-tơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ni-tơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ni-tơ"
ni-tơ là danh từ trong tiếng Việt. Ni-tơ là một nguyên tố hóa học có ký hiệu N và số nguyên tử 7, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón và chế tạo các hợp chất hóa học. Ví dụ: "Mỗi năm, công ty của tôi sản xuất hàng triệu tấn ni-tơ để cung cấp cho nông dân."
Từ liên quan
ni-cô-tin
Một chất hóa học được tìm thấy trong thuốc lá và một số thực phẩm, có tác dụng gây nghiện và có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
ni-ken
Một loại thức ăn làm từ thịt và rau củ, thường được bọc trong bột và chiên giòn.
ni-lông
Chất liệu nhựa dẻo, thường được dùng để làm túi, bao bì, có khả năng chống thấm nước.
ni-tơ-rát
Một loại phân bón chứa nitơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để giúp cây trồng phát triển.
nia
Đồ vật được đan khít bằng tre, có hình tròn, nông lòng, lớn hơn cái mẹt, thường được dùng để phơi hoặc đựng thực phẩm.
nickel
Kim loại màu trắng bạc, cứng và khó bị ăn mòn, thường được dùng để mạ các vật dễ gỉ và chế tạo hợp kim chống acid.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.