nhưng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhưng (Kết từ)
Từ dùng để biểu thị điều sắp nêu ra trái ngược với ý đã đề cập trước đó.
- 1."Việc nhỏ nhưng ý nghĩa lớn."
- 2."Nói nhỏ nhưng vẫn nghe thấy."
- 3."Hứa nhưng không thực hiện."
- 4."Đôi khi bạn cảm thấy mệt, nhưng vẫn phải cố gắng."
Câu hỏi thường gặp về "nhưng"
nhưng là kết từ trong tiếng Việt. Từ dùng để biểu thị điều sắp nêu ra trái ngược với ý đã đề cập trước đó. Ví dụ: "Việc nhỏ nhưng ý nghĩa lớn."
Từ liên quan
như vầy
Dùng để chỉ ra một trạng thái hoặc cách thức cụ thể nào đó.
như ý
Đúng như ý muốn hoặc kỳ vọng của bản thân.
như điên
Chỉ trạng thái hành động mạnh mẽ, điên cuồng, hoặc không kiểm soát.
nhưng mà
Từ dùng để nối các mệnh đề hoặc ý kiến, thường mang nghĩa mạnh hơn so với 'nhưng', thể hiện sự phân vân hoặc cần giải thích thêm.
nhưng nhức
Cảm giác đau nhức nhẹ.
nhướn
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ hành động kéo hoặc giãn ra một cách nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.