nhuỵ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhuỵ (Danh từ)
Bộ phận sinh sản cái của hoa, nằm ở chính giữa, bao gồm bầu chứa noãn, vòi và đầu nhuỵ.
- 1."Nhuỵ hoa được xem là nơi hình thành hạt khi thụ tinh."
- 2."Trong các loài hoa, nhuỵ thường có màu sắc và hình dạng khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "nhuỵ"
Lưu ý về danh từ
"nhuỵ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhuỵ"
nhuỵ là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận sinh sản cái của hoa, nằm ở chính giữa, bao gồm bầu chứa noãn, vòi và đầu nhuỵ. Ví dụ: "Nhuỵ hoa được xem là nơi hình thành hạt khi thụ tinh."
Từ liên quan
nhuốm
Phủ lên hoặc bị phủ lên, bao trùm một cách sâu sắc.
nhuốm bệnh
Bắt đầu mắc bệnh hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh.
nhuộm
Hành động làm cho một vật chuyển thành màu sắc khác bằng cách nhúng vào hoặc ủ với chất tạo màu.
nhà
Người hoặc những gì có mối quan hệ thân thiết, thuộc về hoặc được coi là thành viên trong gia đình hoặc tập thể của mình.
nhà binh
Cách gọi truyền thống để chỉ quân đội.
nhà buôn
Người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán với quy mô lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.