nín thít

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nín thít (Động từ)

Kìm nén cảm xúc, không để lộ ra ngoài, thường liên quan đến sự kiềm chế một cách chặt chẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy nín thít khi nghe tin buồn từ gia đình."
  • 2."Anh ta luôn nín thít trước mọi khó khăn trong công việc."
  • 3."Mặc dù rất muốn khóc, nhưng em đã cố gắng nín thít để không ai thấy."
2
Động từ

Nghĩa 2: nín thít (Động từ)

Không phát ra âm thanh hay không nói gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, mọi người đều nín thít khi chờ giám đốc phát biểu."
  • 2."Khi bị hỏi về sự việc, anh chỉ biết nín thít mà không biết trả lời ra sao."
  • 3."Tôi cảm thấy thật khó chịu khi mọi người cứ nín thít mà không có ai dám nói lên ý kiến."

Lưu ý khi sử dụng "nín thít"

Lưu ý về động từ

"nín thít" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "nín thít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nín thít"

nín thít là động từ trong tiếng Việt. Kìm nén cảm xúc, không để lộ ra ngoài, thường liên quan đến sự kiềm chế một cách chặt chẽ. Ví dụ: "Cô ấy nín thít khi nghe tin buồn từ gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này