no bụng đói con mắt

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: no bụng đói con mắt (Danh từ)

Một cảm giác khi bạn no bụng nhưng vẫn thèm ăn do những món nhìn thấy hấp dẫn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù đã ăn xong, nhưng nhìn thấy bánh kem vẫn khiến tôi cảm thấy no bụng đói con mắt."
  • 2."Khi thấy đồ ăn ngon trên bàn tiệc, ai cũng cảm thấy no bụng đói con mắt."
  • 3."Chỉ cần đi ngang qua quán phở, tôi lại cảm thấy no bụng đói con mắt dù chưa đói."
2
Phó từ

Nghĩa 2: no bụng đói con mắt (Phó từ)

Diễn tả trạng thái tinh thần khi mặc dù không đói, nhưng vẫn muốn ăn khi nhìn thấy thức ăn ngon.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bữa tiệc, tôi cảm thấy no bụng đói con mắt và không thể cưỡng lại món thịt nướng."
  • 2."Mỗi lần đi siêu thị, tôi thường bị no bụng đói con mắt với đủ loại bánh kẹo."
  • 3."Tháng này tôi đang ăn kiêng, nhưng mỗi khi thấy bánh mì lại cảm thấy no bụng đói con mắt."

Lưu ý khi sử dụng "no bụng đói con mắt"

Lưu ý về danh từ

"no bụng đói con mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "no bụng đói con mắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "no bụng đói con mắt"

no bụng đói con mắt là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Một cảm giác khi bạn no bụng nhưng vẫn thèm ăn do những món nhìn thấy hấp dẫn. Ví dụ: "Mặc dù đã ăn xong, nhưng nhìn thấy bánh kem vẫn khiến tôi cảm thấy no bụng đói con mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này