nô lệ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nô lệ (Danh từ)

Người hoàn toàn phụ thuộc vào một thế lực nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Trở thành nô lệ của đồng tiền."
  • 2."Họ là nô lệ của những thói quen xấu."
2
Động từ

Nghĩa 2: nô lệ (Động từ)

(Khẩu ngữ) hoàn toàn phụ thuộc vào.

Ví dụ (2)
  • 1."Sống nô lệ vào đồng tiền."
  • 2."Anh ấy nô lệ vào những ảo tưởng của chính mình."

Lưu ý khi sử dụng "nô lệ"

Lưu ý về động từ

"nô lệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nô lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nô lệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nô lệ"

nô lệ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người hoàn toàn phụ thuộc vào một thế lực nào đó. Ví dụ: "Trở thành nô lệ của đồng tiền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này