nó
Định nghĩa
Nghĩa 1: nó (Đại từ)
(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó, có tác dụng nhấn mạnh hoặc làm cho câu nói tự nhiên hơn.
- 1."Hát cho nó vui."
- 2."Tính cách của tôi nó thế."
- 3.""Hạt tiêu nó bé nó cay, Đồng tiền nó bé, nó hay cửa quyền.""
- 4."Bữa nay trời nóng, nó làm mình thấy khó chịu."
Câu hỏi thường gặp về "nó"
nó là đại từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó, có tác dụng nhấn mạnh hoặc làm cho câu nói tự nhiên hơn. Ví dụ: "Hát cho nó vui."
Từ liên quan
nòng cốt
Bộ phận chủ yếu, đóng vai trò trụ cột và là chỗ dựa cho những bộ phận khác xung quanh.
nòng cột
Thuật ngữ (ít sử dụng) đồng nghĩa với nòng cốt, chỉ những người hoặc yếu tố quan trọng, chủ chốt trong một tập thể hoặc hoạt động nào đó.
nòng nọc
Ếch nhái ở giai đoạn non, có đuôi, thở bằng mang và sống trong môi trường nước.
nóc
Phần trên cùng của một số vật.
nói
Thể hiện hoặc diễn đạt một nội dung nào đó bằng lời nói.
nói bóng
Hành động diễn đạt một cách không rõ ràng, thường là ám chỉ mà không nói thẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.