nợ máu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nợ máu (Danh từ)

Tội ác giết người, được xem như một món nợ cần phải trả bằng chính máu của kẻ đã gây ra tội ác.

Ví dụ (2)
  • 1."Hắn đã phải trả nợ máu cho những gì mình đã làm."
  • 2."Trong xã hội này, nợ máu thường được đòi hỏi rất khắt khe."

Lưu ý khi sử dụng "nợ máu"

Lưu ý về danh từ

"nợ máu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nợ máu"

nợ máu là danh từ trong tiếng Việt. Tội ác giết người, được xem như một món nợ cần phải trả bằng chính máu của kẻ đã gây ra tội ác. Ví dụ: "Hắn đã phải trả nợ máu cho những gì mình đã làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này