niết bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: niết bàn (Danh từ)

Thế giới tưởng tượng, nơi mà con người thoát khỏi vòng luân hồi và mọi nỗi đau khổ; đây là đích đến của sự tu hành theo đạo Phật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cõi niết bàn"
  • 2."Người tu hành luôn hướng tới việc đạt tới niết bàn."
  • 3."Trong văn hóa Phật giáo, niết bàn được coi là trạng thái hoàn hảo của sự thanh tịnh."

Lưu ý khi sử dụng "niết bàn"

Lưu ý về danh từ

"niết bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "niết bàn"

niết bàn là danh từ trong tiếng Việt. Thế giới tưởng tượng, nơi mà con người thoát khỏi vòng luân hồi và mọi nỗi đau khổ; đây là đích đến của sự tu hành theo đạo Phật. Ví dụ: "Cõi niết bàn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này