nọc độc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nọc độc (Danh từ)

Chất độc do một số loài vật tiết ra; thường được dùng để ví von về điều gì đó rất nguy hại đối với văn hóa hoặc tinh thần.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị tiêm nhiễm nọc độc từ những văn hoá phẩm đồi truỵ."
  • 2."Sự nọc độc của những tin đồn có thể ảnh hưởng đến tâm lý mọi người."
  • 3."Cảnh giác với nọc độc ẩn chứa trong những lời nói tiêu cực."

Lưu ý khi sử dụng "nọc độc"

Lưu ý về danh từ

"nọc độc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nọc độc"

nọc độc là danh từ trong tiếng Việt. Chất độc do một số loài vật tiết ra; thường được dùng để ví von về điều gì đó rất nguy hại đối với văn hóa hoặc tinh thần. Ví dụ: "Bị tiêm nhiễm nọc độc từ những văn hoá phẩm đồi truỵ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này