ni trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ni trưởng (Danh từ)

Chức vụ trong Phật giáo dành cho nữ giới, tương đương với hòa thượng.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều ni trưởng đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp hoằng pháp."
  • 2."Trong buổi lễ, ni trưởng đã phát biểu về tầm quan trọng của sự từ bi trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "ni trưởng"

Lưu ý về danh từ

"ni trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ni trưởng"

ni trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ trong Phật giáo dành cho nữ giới, tương đương với hòa thượng. Ví dụ: "Nhiều ni trưởng đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp hoằng pháp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này