ni trưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ni trưởng (Danh từ)
Chức vụ trong Phật giáo dành cho nữ giới, tương đương với hòa thượng.
- 1."Nhiều ni trưởng đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp hoằng pháp."
- 2."Trong buổi lễ, ni trưởng đã phát biểu về tầm quan trọng của sự từ bi trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "ni trưởng"
Lưu ý về danh từ
"ni trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ni trưởng"
ni trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ trong Phật giáo dành cho nữ giới, tương đương với hòa thượng. Ví dụ: "Nhiều ni trưởng đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp hoằng pháp."
Từ liên quan
ni
Một cách gọi dân dã để chỉ ‘thì’ hoặc ‘lúc’ trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh thời gian.
ni cô
Ni cô là một người phụ nữ theo đạo Phật, thường sống trong chùa và thực hành tôn thờ, không lập gia đình.
ni sư
Người phụ nữ tu hành trong Phật giáo.
ni-cô-tin
Một chất hóa học được tìm thấy trong thuốc lá và một số thực phẩm, có tác dụng gây nghiện và có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
ni-ken
Một loại thức ăn làm từ thịt và rau củ, thường được bọc trong bột và chiên giòn.
ni-lông
Chất liệu nhựa dẻo, thường được dùng để làm túi, bao bì, có khả năng chống thấm nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.