nợ nần

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nợ nần (Danh từ)

Tình trạng không trả được tiền hoặc tài sản mà đã vay mượn trước đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình đang phải lo trả nợ nần vì đã mượn tiền để mua xe."
  • 2."Cô ấy thấy mệt mỏi vì nợ nần quá nhiều, không biết phải làm sao."
  • 3."Nợ nần thường khiến mọi người gặp phải áp lực lớn trong cuộc sống."
2
Động từ

Nghĩa 2: nợ nần (Động từ)

Hành động vay mượn tiền hoặc tài sản, thường dẫn đến tình trạng chưa thanh toán.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi phải nợ nần để có đủ tiền đóng học phí cho con."
  • 2."Khi kinh doanh, nhiều người thường nợ nần để đầu tư mở rộng."
  • 3."Đừng nợ nần quá nhiều, sẽ khó khăn trong việc trả lại sau này."

Lưu ý khi sử dụng "nợ nần"

Lưu ý về động từ

"nợ nần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nợ nần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nợ nần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nợ nần"

nợ nần là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không trả được tiền hoặc tài sản mà đã vay mượn trước đó. Ví dụ: "Mình đang phải lo trả nợ nần vì đã mượn tiền để mua xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này