nọc nạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nọc nạng (Danh từ)

Cọc có hai hoặc ba nhánh (hình giống cái chạc) được cắm xuống đất để chống đỡ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cắm nọc nạng để đỡ giàn trầu."
  • 2."Người nông dân dùng nọc nạng để giữ vững cây hoa."
  • 3."Chúng ta cần nọc nạng chắc chắn để dựng lều trong mùa mưa."

Lưu ý khi sử dụng "nọc nạng"

Lưu ý về danh từ

"nọc nạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nọc nạng"

nọc nạng là danh từ trong tiếng Việt. Cọc có hai hoặc ba nhánh (hình giống cái chạc) được cắm xuống đất để chống đỡ. Ví dụ: "Cắm nọc nạng để đỡ giàn trầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này