nô giỡn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nô giỡn (Động từ)
Có nghĩa tương tự như nô đùa, chỉ hành động vui chơi, đùa nghịch.
- 1."Trẻ con thường nô giỡn ở công viên vào cuối tuần."
- 2."Các bạn nhỏ nô giỡn trong sân trường dưới ánh nắng."
Lưu ý khi sử dụng "nô giỡn"
Lưu ý về động từ
"nô giỡn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nô giỡn"
nô giỡn là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như nô đùa, chỉ hành động vui chơi, đùa nghịch. Ví dụ: "Trẻ con thường nô giỡn ở công viên vào cuối tuần."
Từ liên quan
nô
(Khẩu ngữ) Chơi đùa, nhất là khi vui vẻ và thoải mái.
nô bộc
Thuật ngữ cũ chỉ những người làm đầy tớ trong xã hội thời xưa.
nô dịch
Làm cho một nhóm người hoặc một dân tộc mất hết quyền tự do, trở thành hoàn toàn phụ thuộc vào quyền lực bên ngoài.
nô lệ
Người hoàn toàn phụ thuộc vào một thế lực nào đó.
nô nức
Biểu thị trạng thái hăm hở, phấn khởi thể hiện sự hào hứng khi cùng nhau làm điều gì đó.
nô tì
Người đầy tớ gái trong hoàn cảnh khổ cực, thường bị coi là nô lệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.