nín bặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nín bặt (Động từ)
Im lặng đột ngột, không còn phát ra âm thanh.
- 1."Đang khóc bỗng nín bặt."
- 2."Chó sủa thì bỗng nín bặt khi thấy người lạ."
- 3."Trẻ nhỏ đang chơi thì nín bặt khi nghe thấy tiếng động lạ."
Lưu ý khi sử dụng "nín bặt"
Lưu ý về động từ
"nín bặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nín bặt"
nín bặt là động từ trong tiếng Việt. Im lặng đột ngột, không còn phát ra âm thanh. Ví dụ: "Đang khóc bỗng nín bặt."
Từ liên quan
nình nịch
Rất chắc chắn, đến mức như được dồn nén chặt lại.
ních
(Khẩu ngữ) nhồi hoặc nhét một cách đầy, căng vào một vật gì đó.
nín
(Phương ngữ) có nghĩa giống như 'nhịn'.
nín khe
(Phương ngữ) giữ im lặng hoàn toàn, không dám phát ra tiếng nói, tiếng cười hoặc tiếng khóc.
nín lặng
Im lặng, không phát ra tiếng động nào.
nín nhịn
Nén lòng, chịu đựng, không phản ứng hay không chống lại (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.