nhùng nhằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhùng nhằng (Tính từ)
(Ít dùng) giống như nhì nhằng.
- 1."Nhì nhằng."
- 2."Buôn bán nhùng nhằng cũng đủ sống."
- 3."Cách nói của anh ấy thật nhùng nhằng, không rõ ràng."
Nghĩa 2: nhùng nhằng (Động từ)
Có thái độ kéo dài, không dứt khoát.
- 1."Nhùng nhằng mãi không chịu trả nợ."
- 2."Cô ấy cứ nhùng nhằng không muốn quyết định."
Lưu ý khi sử dụng "nhùng nhằng"
Lưu ý về động từ
"nhùng nhằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"nhùng nhằng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nhùng nhằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhùng nhằng"
nhùng nhằng là tính từ, động từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) giống như nhì nhằng. Ví dụ: "Nhì nhằng."
Từ liên quan
nhõng nhẽo
Miêu tả trạng thái của một người, thường là trẻ con, luôn đòi hỏi và không tự lập, thể hiện sự yếu đuối hoặc cần được chăm sóc.
nhùn nhũn
Từ chỉ trạng thái mềm mại, dẻo rất dễ bị biến dạng khi bị tác động.
nhùng nhà nhùng nhằng
Chỉ hành động chần chừ, không quyết đoán trong việc làm gì đó.
nhú
Từ chỉ hành động mới nhô lên, bắt đầu hiện ra một phần.
nhúc nhích
Cử động nhẹ nhàng, di chuyển một chút.
nhúc nhắc
(Khẩu ngữ) Di chuyển nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.