nhung

Giới từLiên từ

Định nghĩa

1
Giới từ

Nghĩa 1: nhung (Giới từ)

Diễn tả sự tương phản hoặc bổ sung thông tin về sự việc hoặc hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi muốn đi chơi, nhưng trời lại mưa."
  • 2."Cô ấy rất thông minh, nhưng lại không tự tin."
  • 3."Chúng ta có thể ăn pizza, nhưng tôi thích sushi hơn."
2
Liên từ

Nghĩa 2: nhung (Liên từ)

Sử dụng để kết nối hai mệnh đề hoặc hai ý tưởng có sự khác biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta có thể đi xem phim, nhưng nếu không có vé thì đi đâu đây?"
  • 2."Tôi đã chuẩn bị sẵn mọi thứ, nhưng chắc chắn sẽ có bất ngờ."
  • 3."Anh ấy thích thể thao, nhưng tôi lại thích âm nhạc."

Lưu ý khi sử dụng "nhung"

Đa nghĩa

Từ "nhung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhung"

nhung là giới từ, liên từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự tương phản hoặc bổ sung thông tin về sự việc hoặc hành động. Ví dụ: "Tôi muốn đi chơi, nhưng trời lại mưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này