Từ vựng vần H (trang 5/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hí hởnDiễn tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc, có chút ngạc nhiên hoặc phấn khích.
- hi hópTừ miêu tả trạng thái thở nặng nhọc, yếu ớt, như sắp kiệt sức.
- hì hụcHành động làm việc chăm chỉ, nỗ lực không ngừng nghỉ.
- hí húi(Khẩu ngữ) từ miêu tả trạng thái hơi cúi xuống, tập trung làm việc gì đó.
- hì hụiTừ dùng để gợi tả dáng vẻ làm việc chăm chỉ, khó nhọc nhưng đầy kiên nhẫn.
- hí hửngTâm trạng vui vẻ, phấn khởi, thường do sự kiện tích cực hoặc tin tốt mang lại.
- hì hụpHành động lặn xuống rồi lại nổi lên nhiều lần, thường dùng để chỉ hoạt động trong nước.
- hi hữuTừ dùng để chỉ những điều hiếm có, ít thấy.
- hí khúcCác thể loại kịch hát, bao gồm tuồng, chèo, cải lương và kịch dân ca.
- hí kịchCác loại hình kịch nói chung, bao gồm nhiều thể loại và phong cách khác nhau.
- hỉ mũi chưa sạchTình trạng mũi còn đờm sau khi hỉ mũi, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng.
- hi-pe-bônMột loại trò chơi hoặc không gian nơi mọi người tham gia vào các hoạt động vui chơi, giải trí.
- hi sinhChết vì đất nước, vì trách nhiệm và lý tưởng cao đẹp.
- hi thiêmCây thân cỏ hoang dại, cùng họ với cúc, có lá mọc đối và hoa nhỏ, tập trung thành khối hình cầu màu vàng. Toàn bộ cây được dùng để nấu cao và làm thuốc.
- hi thiêm thảoCây thân cỏ thuộc họ cúc, sống lâu năm, thân cây được sử dụng trong y học.
- hí trườngNơi tổ chức biểu diễn các loại hình nghệ thuật sân khấu (từ cổ điển).
- hí viện(Từ cũ) nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- hi vọngTin tưởng và mong chờ điều tốt đẹp sẽ đến.
- hỉ xảHỉ xả là hành động thả lỏng cảm xúc, giải tỏa nỗi buồn, hoặc xua tan sự tức giận để cảm thấy nhẹ nhàng hơn.
- hiaGiày vải của quan lại, cao cổ, mũi cong, được sử dụng để mặc cùng lễ phục trong triều đình phong kiến.
- híchÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như 'khích'.
- hịchLời kêu gọi tướng sĩ hoặc nhân dân đứng lên đấu tranh cho các mục tiêu cao quý, như bảo vệ tổ quốc chống lại giặc ngoại xâm.
- hiếmRất ít có, rất ít xảy ra.
- hiềmCó điều gì đó đáng phàn nàn, không được như mong muốn.
- hiểmThường gây ra nguy hiểm theo cách khó lường.
- hiểm ácMang nghĩa độc ác, hiểm hóc; có thể gây nguy hiểm.
- hiểm độcCó tính chất cực kỳ nguy hiểm, thường liên quan đến sức khỏe hoặc an toàn.
- hiểm hoạTai họa lớn, gây nguy hại nghiêm trọng đối với đời sống con người.
- hiểm hócTừ chỉ tính cách có nhiều âm mưu, thủ đoạn khó đoán biết.
- hiếm hoiNổi bật, khác thường, không thường xuyên xảy ra.
- hiềm khíchTình trạng có sự không hài lòng hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhóm người.
- hiếm muộnTừ để chỉ tình trạng khó khăn trong việc có con hoặc sinh con muộn sau khi lập gia đình.
- hiểm nghèoRất nguy hiểm, khó có thể thoát khỏi tai hoạ.
- hiềm nghiCó sự nghi ngờ đối với một việc gì đó.
- hiểm nguyTình huống có khả năng gây ra nguy hiểm hoặc rủi ro cho con người, tài sản hoặc môi trường.
- hiềm oán(Thuật ngữ cũ, ít được sử dụng) mang nghĩa tương tự như oán trách.
- hiểm sâuCó tính chất hiểm độc, mưu mô và khó lường.
- hiềm thùCảm giác hoặc sự tồn tại của sự oán ghét và thù hằn giữa hai cá nhân hoặc nhóm.
- hiểm trởCó địa hình khó khăn, không thuận lợi cho việc di chuyển, dễ dẫn đến tai nạn.
- hiểm yếuỞ vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng và chi phối đến toàn bộ hoặc tổng thể.
- hiênDải nền có mái che, thường nằm ở phía trước hoặc xung quanh nhà.
- hiếnTừ dùng để chỉ hành động cho hoặc dâng hiến điều quý giá của bản thân một cách tự nguyện.
- hiềnCó đức hạnh lớn, tài năng xuất chúng, theo quan niệm trước đây.
- hiệnThời điểm mà người nói đang nói đến.
- hiện ảnhHành động hiện ra một cách rõ ràng, có thể nhìn thấy được.
- hiến binhCảnh sát vũ trang thuộc quân đội của một số quốc gia.
- hiến chươngVăn bản quy định những nguyên tắc và thể lệ chung mà các quốc gia đồng thuận trong quan hệ quốc tế.
- hiện đạiCó sự áp dụng những phát minh và thành tựu mới nhất trong khoa học, công nghệ; trái ngược với cổ điển.
- hiện đại hoáHành động biến đổi một lĩnh vực, lĩnh vực nào đó để trở nên đầy đủ và tiện nghi với các trang bị, thiết bị của nền công nghiệp hiện đại.
- hiến dângHành động dâng tặng những thứ quý giá của bản thân một cách trân trọng và kính cẩn.
- hiển đạt(Từ cũ, Văn chương) Làm nên công danh, sự nghiệp, có địa vị xã hội cao.
- hiện diện(Trang trọng) có mặt, có sự xuất hiện ở một nơi nào đó.
- hiền dịuNhư dịu hiền, chỉ tính cách êm dịu, hiền lành và nhẹ nhàng.
- hiền đứcNgười có tính cách phúc hậu, hay thương người, thường được dùng để miêu tả phụ nữ.
- hiện giờ(Khẩu ngữ) thời điểm hiện tại mà người nói đang đề cập đến.
- hiển háchCó tính cách kiêu ngạo, thể hiện sự tự mãn, thường không coi trọng người khác.
- hiện hànhĐang được sử dụng hoặc lưu hành trong thời điểm hiện tại.
- hiền hậuTính từ chỉ sự hiền lành và nhân hậu.
- hiển hiệnXuất hiện rõ ràng trước mắt.
- hiện hìnhXuất hiện hoặc làm cho cái gì đó hiện lên trên màn hình.
- hiền hoàTừ chỉ tính cách hiền lành và ôn hòa, thường được sử dụng để mô tả con người hoặc cảnh vật.
- hiển hoaNhóm thực vật bao gồm tất cả các loại cây có hoa.
- hiện hữuĐang có mặt, đang tồn tại.
- hiến kếĐưa ra những ý tưởng hoặc kế sách thích hợp nhằm giúp người khác, đặc biệt là người có quyền lực, giải quyết vấn đề lớn.
- hiền khôTừ diễn tả sự hiền lành, thể hiện rõ ràng qua nét mặt một cách chân thật.
- hiện kimTiền mặt đang được lưu hành và sử dụng trong giao dịch.
- hiền lànhThể hiện sự hiền hòa và tốt bụng, không gây hại cho ai.
- hiển linh(thần thánh) hiện ra một cách linh thiêng, theo quan niệm của người xưa.
- hiền lươngTừ dùng để miêu tả người hiền lành, lương thiện.
- hiện nayThời điểm hoặc giai đoạn hiện tại.
- hiên ngangThể hiện sự đàng hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những đe dọa.
- hiển ngônNói rõ, nói một cách cụ thể để người khác hiểu.
- hiển nhiênQuá rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa.
- hiến phápĐạo luật cơ bản của nhà nước, quy định chế độ chính trị, kinh tế, xã hội, cùng quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức bộ máy nhà nước.
- hiền tàiNgười có học thức, trí tuệ và phẩm hạnh cao, thường được xem là người có khả năng đóng góp cho đất nước và xã hội.
- hiện tạiThời gian đang diễn ra, tương phản với quá khứ và tương lai.
- hiến thân(Ít dùng) (người phụ nữ) dâng hiến sự trinh tiết của mình cho một người đàn ông.
- hiện thân(Trong tín ngưỡng) hiện ra dưới hình dạng người hoặc động vật cụ thể.
- hiển thánhTrở thành thánh, theo truyền thống tôn giáo.
- hiền thảoTừ dùng để chỉ những người phụ nữ tốt bụng, sống phải đạo với cha mẹ và những người bậc trên trong gia đình.
- hiền thê(Từ cũ, Văn chương) thuật ngữ mà người chồng dùng để gọi vợ, thể hiện tình cảm yêu thương và sự quý trọng.
- hiển thịLàm cho rõ ràng, bày ra để thấy được, thường được dùng để chỉ việc ghi kết quả xử lý thông tin lên màn hình máy tính.
- hiện thờiThời điểm hiện tại, tức thời nay.
- hiền thụcTừ miêu tả người phụ nữ hiền hậu, dịu dàng và có phẩm hạnh.
- hiện thựcTình trạng hoặc sự việc diễn ra thực tế, không phải mơ hồ hay tưởng tượng.
- hiện thực khách quanThế giới vật chất và tự nhiên tồn tại độc lập với ý thức và nhận thức của con người.
- hiện tìnhTình hình thực tế tại một thời điểm cụ thể.
- hiện trạngTình trạng của một sự việc hoặc đối tượng tại thời điểm hiện tại.
- hiền triếtNgười có tri thức và những hiểu biết sâu sắc, được xã hội tôn kính.
- hiện trườngNơi xảy ra một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
- hiền từTính từ diễn tả sự hiền hòa và lòng thương người.
- hiện tượngHình thức biểu hiện bên ngoài của sự vật mà giác quan có thể thu nhận một cách trực tiếp; có sự phân biệt với bản chất bên trong.
- hiện tượng họcHọc thuyết triết học duy tâm nghiên cứu các hiện tượng của ý thức con người, coi ý thức là thuần túy, tách biệt khỏi hoạt động thực tiễn và môi trường xã hội.
- hiện tượng luậnMột môn học nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên và xã hội, nhấn mạnh vào cách mà con người hiểu và giải thích những hiện tượng đó.
- hiện vậtVật thể tồn tại thực tế, thường được sử dụng làm bằng chứng hoặc minh chứng cho một điều gì đó.
- hiển vinhVẻ vang, rạng rỡ khi đã thực hiện những thành tích lớn lao, được mọi người kính trọng.
- hiếng(mắt) nhìn lệch về một bên do khuyết tật.
- hiêng hiếngCó nghĩa là hơi hiếng, chỉ tình trạng ánh mắt hoặc biểu cảm có phần chột hoặc không bình thường.
- hiếpTừ viết tắt của hiếp dâm.
- hiệpTừ chỉ khoảng thời gian diễn ra một hoạt động sôi nổi, thường có thời gian nghỉ ở giữa.
- hiếp dâmHành động dùng sức mạnh để buộc một người phụ nữ phải chịu đựng sự dâm dục.
- hiếp đápHành động gây áp lực, bắt người khác phải chịu thiệt thòi hoặc bất công.
- hiệp địnhĐiều ước phổ biến nhất được hai hay nhiều nước ký kết nhằm giải quyết các vấn đề chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa, v.v., có tầm quan trọng dưới hiệp ước.
- hiệp định khungHiệp định thể hiện nguyên tắc chung về một vấn đề lớn, thường được ký kết giữa hai chính phủ, từ đó có thể tiến hành ký kết các thỏa thuận cụ thể.
- hiệp định sơ bộHiệp định tạm thời nhằm đạt được một hiệp định chính thức sau này.
- hiệp đồngTừ dùng để chỉ việc phối hợp hành động trong chiến đấu.
- hiệp hộiTổ chức quần chúng bao gồm nhiều tổ chức nhỏ hơn, hoạt động với mục đích chung tương tự như một hội.
- hiệp khách(Từ cũ) chỉ những người có phẩm hạnh cao, hoạt động theo nghĩa hiệp sĩ.
- hiệp lựcCùng nhau góp sức để thực hiện một công việc nào đó.
- hiệp nghịBản thỏa thuận chính thức giữa hai hay nhiều bên nhằm đạt được mục tiêu chung.
- hiệp sĩNgười có sức mạnh và lòng dũng cảm, thường bênh vực kẻ yếu và giúp đỡ những người gặp khó khăn; là hình tượng lý tưởng trong văn học cổ.
- hiệp tácTừ dùng để chỉ sự phối hợp của người hoặc đơn vị sản xuất cùng tham gia vào một quá trình lao động hoặc nhiều quá trình khác nhau, nhằm hỗ trợ lẫn nhau để tạo ra sản phẩm hoặc hoàn thành công việc nhất định.
- hiệp tác hoáTổ chức sản xuất và lao động theo phương thức hợp tác.
- hiệp thươngHọp để thương lượng về các vấn đề chính trị, kinh tế liên quan đến nhiều bên.
- hiệp ướcĐiều ước quan trọng nhất được hai hoặc nhiều nước ký kết, trong đó ghi rõ những cam kết của các bên về các vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa.
- hiệp vầnKỹ thuật kết hợp âm điệu trong thơ hoặc nhạc, nhằm tạo ra sự hài hòa và êm tai.
- hiệp vậnLàm cho các câu thơ có vần với nhau.
- hiếuLễ tang dành cho cha mẹ hoặc người bề trên trong gia đình.
- hiểuNhận thức được ý nghĩ, tình cảm hoặc quan điểm của người khác.
- hiệuTừ viết tắt chỉ cửa hàng hoặc cơ sở buôn bán.
- hiểu biếtSự nắm bắt và hiểu rõ các kiến thức, thông tin về một lĩnh vực nào đó.
- hiếu chiếnCó thái độ ưa thích gây chiến tranh, luôn chủ trương giải quyết những xung đột và mâu thuẫn bằng bạo lực.
- hiệu chínhCơ sở nơi thực hiện các dịch vụ bưu chính, đặc biệt là nhận, phát thư từ và bưu phẩm.
- hiệu chỉnhĐiều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó để nó hoạt động tốt hơn hoặc đúng hơn.
- hiếu chủNgười chủ trì trong lễ tang, có vai trò quan trọng trong việc tổ chức và điều hành tang lễ.
- hiếu danhChỉ sự ham muốn nổi tiếng hoặc được người khác biết đến.
- hiếu đễCó hiếu thảo với cha mẹ và hòa thuận với anh chị em trong gia đình.
- hiệu điện thếHiệu số điện thế giữa hai điểm trong một không gian có điện trường hoặc trên một mạch điện. Trị số này bằng công sinh ra khi di chuyển một đơn vị điện tích dương giữa hai điểm đó.
- hiệu đínhChỉnh sửa hoặc xem xét lại tài liệu, văn bản để cải thiện chất lượng hoặc chính xác hơn.
- hiếu độngTừ chỉ bản tính ưa hoạt động, thích vận động, không chịu ngồi yên, thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ, đặc biệt là bé trai.
- hiệu dụngCó tác dụng, có hiệu quả trong việc thực hiện một mục đích nào đó.
- hiếu hạnhÍt được sử dụng, tương tự như hiếu thảo, chỉ những người có lòng hiếu thảo và chăm sóc cha mẹ.
- hiếu hỉViệc liên quan đến ma chay và cưới xin, thường được nói một cách khái quát.
- hiếu họcCó thái độ ham học hỏi và chăm chỉ trong việc học tập.
- hiếu hỷChỉ trạng thái vui vẻ, thích thú khi thấy người khác hạnh phúc, đặc biệt là trong các dịp lễ, cưới hỏi.
- hiệu íchHiệu quả và lợi ích nói chung.
- hiếu kháchCó thái độ thân thiện, mến khách và sẵn sàng tiếp đãi người khác.
- hiếu khíTính từ này được sử dụng để chỉ tính cách, tâm trạng hoặc thái độ thể hiện sự vui vẻ, hăng hái và sôi nổi.
- hiếu kìCó tính tò mò, ham thích tìm hiểu những điều mới mẻ và lạ lẫm.
- hiếu kỳCó tính chất thích tìm hiểu hoặc khám phá những điều mới lạ.
- hiệu lệnhLệnh được phát ra theo một hình thức cụ thể nào đó.
- hiệu lựcThời gian hoặc điều kiện mà một văn bản có hiệu lực thi hành.
- hiệu năngKhả năng thu được kết quả khi sử dụng một công cụ hoặc thiết bị.
- hiếu nghĩaCó hiếu với cha mẹ và thể hiện tình nghĩa thủy chung với những người đã giúp đỡ mình.
- hiệu nghiệmCó tác dụng rõ rệt, mang lại hiệu quả thiết thực.
- hiệu quảKết quả thực tế thu được từ một hành động hay công việc.
- hiếu sắcTừ cũ chỉ những người hoặc tính cách có sự say mê thái quá với sắc đẹp.
- hiếu sinhCó lòng quý trọng sự sống, tránh những hành động gây hại đến sinh mệnh của tất cả loài vật.
- hiệu sốKết quả của phép trừ giữa một số và một số khác.
- hiếu sựCó tính cách hay sinh sự, gây ra những phiền toái hoặc rắc rối không cần thiết.
- hiệu suấtĐại lượng mô tả mức độ sử dụng năng lượng hiệu quả của một máy hoặc hệ thống, được tính bằng tỉ lệ giữa năng lượng hữu ích sản xuất và tổng năng lượng mà máy hoặc hệ thống nhận được.
- hiếu thắngCó tính cách luôn muốn chiến thắng, vượt trội hơn người khác.
- hiếu thảoCó lòng kính yêu và chăm sóc cha mẹ.
- hiệu thếTừ viết tắt chỉ hiệu điện thế.
- hiệu thính viênNgười làm nghề tiếp nhận và phát tín hiệu vô tuyến điện.
- hiếu thuậnTừ để chỉ lòng kính yêu và biết nghe lời cha mẹ.
- hiệu triệu(Trang trọng) kêu gọi một cộng đồng lớn tham gia vào việc gì đó có tính chất chính trị cấp thiết.
- hiệu trưởngNgười đứng đầu và điều hành một trường học.
- hiệu ứngSự biến đổi của một hệ thống nào đó khi chịu tác động từ một tác nhân cụ thể.
- hiệu ứng lồng kínhHiệu ứng lồng kính là hiện tượng khi ánh sáng đi qua một lớp vật liệu trong suốt, tạo ra những hình ảnh biến dạng hoặc phản chiếu, thường xảy ra trong các tình huống liên quan đến kính hoặc nước.
- hiệu ứng nhà kínhHiệu ứng nhà kính là hiện tượng giữ lại nhiệt độ trong bầu khí quyển của Trái Đất do khí CO2 và các khí khác hấp thụ và phát tán lại nhiệt.
- hiệu uý(Từ cũ) Chức vụ của một quan võ trong thời kỳ xưa.
- hĩmTừ dùng để gọi thân mật người nông dân có con gái đầu lòng còn nhỏ.
- him himMắt ở trạng thái không mở to, có vẻ như đang nhắm lại.
- him hípTừ dùng để chỉ trạng thái mắt hơi híp lại.
- hinTừ mô tả sự rất nhỏ và hẹp.
- hìnhTừ viết tắt chỉ môn học về hình học.
- hỉnh(Phương ngữ) chỉ hành động phổng mũi, thể hiện sự kiêu hãnh.
- hình ảnhKhả năng gợi tả sinh động trong cách diễn đạt, tạo ra những hình dung rõ ràng cho người nghe hoặc người đọc.
- hình bầu dụcTên gọi thông thường của hình elip.
- hình bình hànhHình tứ giác có hai cặp cạnh song song, thường không có góc vuông và hai cạnh kề không bằng nhau.
- hình bóngHình ảnh mơ hồ, không rõ nét.
- hình cầuPhần không gian được giới hạn bởi một mặt cầu.
- hình cầu phânPhần hình cầu nằm giữa hai mặt phẳng song song.
- hình chiếuHình được tạo ra từ một hình khác thông qua quy trình chiếu.
- hình chìmHình hoa văn mà ta có thể nhìn thấy khi soi giấy qua ánh sáng.
- hình chópĐa diện có một mặt đáy là một đa giác, và các mặt bên đều là các tam giác có chung một đỉnh.
- hình chóp cụtKhối hình học được tạo ra khi cắt một hình chóp bằng một mặt phẳng song song với đáy mà không đi qua đỉnh.
- hình chữ nhậtHình bình hành có bốn góc vuông, tạo thành một hình dạng với hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau.
- hình cụĐồ dùng để tra tấn hoặc xử phạt các tội nhân, bao gồm các vật như gông cùm, kìm kẹp, máy chém, v.v.