hiềm khích

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiềm khích (Danh từ)

Tình trạng có sự không hài lòng hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhóm người.

Ví dụ (3)
  • 1."Hai gia đình trong xóm luôn có hiềm khích với nhau, khiến không khí rất căng thẳng."
  • 2."Mặc dù đã qua nhiều năm, nhưng hiềm khích giữa họ vẫn chưa được giải quyết."
  • 3."Bạn có thể giải quyết hiềm khích bằng cách nói chuyện thẳng thắn với nhau."
2
Động từ

Nghĩa 2: hiềm khích (Động từ)

Gây ra mâu thuẫn hay xung đột với người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu cứ tiếp tục hiềm khích, chúng ta sẽ không bao giờ tìm được sự đồng thuận."
  • 2."Họ đã hiềm khích nhau từ khi còn học chung lớp, thật đáng tiếc."
  • 3."Đừng hiềm khích với đồng nghiệp, hãy cùng nhau làm việc để đạt được kết quả tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "hiềm khích"

Lưu ý về động từ

"hiềm khích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hiềm khích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hiềm khích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hiềm khích"

hiềm khích là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng có sự không hài lòng hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhóm người. Ví dụ: "Hai gia đình trong xóm luôn có hiềm khích với nhau, khiến không khí rất căng thẳng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này