hiềm khích
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiềm khích (Danh từ)
Tình trạng có sự không hài lòng hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhóm người.
- 1."Hai gia đình trong xóm luôn có hiềm khích với nhau, khiến không khí rất căng thẳng."
- 2."Mặc dù đã qua nhiều năm, nhưng hiềm khích giữa họ vẫn chưa được giải quyết."
- 3."Bạn có thể giải quyết hiềm khích bằng cách nói chuyện thẳng thắn với nhau."
Nghĩa 2: hiềm khích (Động từ)
Gây ra mâu thuẫn hay xung đột với người khác.
- 1."Nếu cứ tiếp tục hiềm khích, chúng ta sẽ không bao giờ tìm được sự đồng thuận."
- 2."Họ đã hiềm khích nhau từ khi còn học chung lớp, thật đáng tiếc."
- 3."Đừng hiềm khích với đồng nghiệp, hãy cùng nhau làm việc để đạt được kết quả tốt nhất."
Lưu ý khi sử dụng "hiềm khích"
Lưu ý về động từ
"hiềm khích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hiềm khích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hiềm khích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hiềm khích"
hiềm khích là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng có sự không hài lòng hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhóm người. Ví dụ: "Hai gia đình trong xóm luôn có hiềm khích với nhau, khiến không khí rất căng thẳng."
Từ liên quan
hiếu đễ
Có hiếu thảo với cha mẹ và hòa thuận với anh chị em trong gia đình.
hiếu động
Từ chỉ bản tính ưa hoạt động, thích vận động, không chịu ngồi yên, thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ, đặc biệt là bé trai.
hiềm
Có điều gì đó đáng phàn nàn, không được như mong muốn.
hiềm nghi
Có sự nghi ngờ đối với một việc gì đó.
hiềm oán
(Thuật ngữ cũ, ít được sử dụng) mang nghĩa tương tự như oán trách.
hiềm thù
Cảm giác hoặc sự tồn tại của sự oán ghét và thù hằn giữa hai cá nhân hoặc nhóm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.