hiếu danh

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hiếu danh (Tính từ)

Chỉ sự ham muốn nổi tiếng hoặc được người khác biết đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rất hiếu danh, luôn muốn mọi người chú ý đến mình."
  • 2."Anh ta làm mọi cách để được lên báo, thật là hiếu danh."
  • 3."Chúng ta nên tập trung vào công việc chứ không phải hiếu danh như nhiều người khác."

Lưu ý khi sử dụng "hiếu danh"

Lưu ý về tính từ

"hiếu danh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "hiếu danh"

hiếu danh là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự ham muốn nổi tiếng hoặc được người khác biết đến. Ví dụ: "Cô ấy rất hiếu danh, luôn muốn mọi người chú ý đến mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này