Từ vựng vần H (trang 6/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hình dángHình dáng chỉ hình thức, kiểu dáng bên ngoài của một vật thể nào đó.
- hình dạngHình của một vật, giúp phân biệt nó với các vật khác loại.
- hình dongHình thức hoặc diện mạo bên ngoài của một người hay vật.
- hình dung(Từ cũ) hình thức bên ngoài của con người.
- hình hài(Văn chương) thân thể của con người.
- hinh híchTừ mô phỏng tiếng cười nhẹ, dài, thể hiện sự vui vẻ và thoải mái.
- hình hoạThể loại hội họa thể hiện hình ảnh của một vật thể có thực trước mắt; khác với tranh.
- hình họcMôn toán học nghiên cứu về các đặc điểm, mối quan hệ và phép biến đổi của các hình học.
- hình học euclidMột nhánh của toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước và các thuộc tính của không gian trong hai và ba chiều, dựa trên các nguyên lý của Euclid.
- hình học giải tíchNgành toán học nghiên cứu các đối tượng hình học bằng công cụ đại số, dựa trên phương pháp tọa độ.
- hình học hoạ hìnhMôn hình học nghiên cứu các phương pháp diễn tả hình không gian trên mặt phẳng và giải quyết các bài toán không gian thông qua các phép diễn tả đó.
- hình học không gianBộ môn hình học nghiên cứu các tính chất của các hình học trong không gian ba chiều.
- hình học phẳngMôn học nghiên cứu các tính chất của các hình dạng nằm trong cùng một mặt phẳng.
- hình hộpHình lăng trụ có đáy là một hình bình hành.
- hình hộp chữ nhậtHình hộp mà tất cả các mặt đều là hình chữ nhật.
- hình khốiĐường và mặt bao quanh một vật, tạo nên hình dáng của một vật thể nào đó.
- hình không gianHình dạng không nhất thiết phải nằm trọn trong một mặt phẳng.
- hình lăng trụĐa diện có hai mặt đáy song song, với các mặt bên là hình bình hành.
- hình lập phươngHình hộp có sáu mặt đều là hình vuông.
- hình mẫuMẫu hình hoặc tiêu chuẩn để làm gương cho người khác học tập hoặc noi theo.
- hình nhânHình dáng người được làm bằng giấy, thường được dùng trong các nghi lễ cúng tế và sau đó được đốt đi, theo tín ngưỡng truyền thống.
- hình nhi hạNgành triết học chuyên nghiên cứu các vật cụ thể và có hình dạng, phân biệt với hình nhi thượng.
- hình nhi thượngMột từ cổ dùng để chỉ một khái niệm nào đó.
- hình nhưDiễn tả sự nghi ngờ hoặc cảm giác không chắc chắn về một điều gì đó.
- hình nộmHình người giả, thường được dùng như một vật tượng trưng, thay thế cho một cá nhân hoặc kẻ xấu.
- hình nónMột dạng hình học có đáy là hình tròn và được thu hẹp lại ở phần trên theo một điểm.
- hình nón cụtKhối hình thành từ việc cắt một hình nón bằng một mặt phẳng song song với đáy.
- hình phẳngHình dạng chỉ tồn tại trong một mặt phẳng.
- hình quạt trònPhần không gian hình tròn được giới hạn bởi hai bán kính.
- hình sựKhái niệm về việc xử lý những tội phạm xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
- hình tam giácMột hình khối có ba cạnh và ba góc, là một trong những hình cơ bản trong hình học.
- hình tháiHình thức biểu hiện ra của một sự vật hoặc hiện tượng.
- hình thái họcBộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc từ và sự biến đổi hình thức của từ trong câu.
- hình thái kinh tế - xã hộiKhái niệm chỉ kiểu xã hội ở một giai đoạn cụ thể trong lịch sử, với một chế độ kinh tế nhất định và kiến trúc thượng tầng phù hợp với chế độ đó.
- hình thangTứ giác lồi có hai cạnh song song, gọi là hai đáy; thường trong trường hợp hai cạnh song song này không bằng nhau.
- hình thànhNảy sinh và bắt đầu tồn tại như một thực thể.
- hình thếTình hình chính trị hoặc quân sự với những đặc điểm đặc trưng.
- hình thểHình thể chỉ về hình dáng, cấu trúc bên ngoài của một vật thể, cơ thể hoặc một khối lượng nào đó.
- hình thoiHình bình hành có các cạnh kề bằng nhau, thường không có góc vuông và không phải là hình vuông.
- hình thùHình dạng cụ thể và dễ nhận biết của một vật thể.
- hình thứcHệ thống cơ cấu và các phương tiện ngôn ngữ dùng để diễn đạt nội dung trong các tác phẩm văn học nghệ thuật.
- hình thức chủ nghĩaCó đặc điểm liên quan đến chủ nghĩa hình thức, tức là một quan điểm chú trọng vào hình thức hơn là nội dung hay bản chất.
- hình trạngTình trạng hoặc hình dáng của một vật, sự việc.
- hình trònPhần mặt phẳng được giới hạn bởi một đường tròn.
- hình tròn xoayMột hình học ba chiều được tạo ra bằng cách xoay một đường tròn quanh một trục thẳng.
- hình trụKhối hình được tạo thành từ việc cắt một mặt trụ bằng hai mặt phẳng song song.
- hình tượngSự phản ánh khái quát của hiện thực qua nghệ thuật, thể hiện qua những hiện tượng cụ thể, sinh động và điển hình, cho phép nhận thức trực tiếp bằng cảm xúc.
- hình vành khănPhần diện tích nằm giữa hai đường tròn có cùng tâm nhưng bán kính khác nhau.
- hình vẽTập hợp các đường nét và mảng màu được sắp xếp theo các nguyên tắc hội họa trên mặt phẳng, phản ánh hình dạng của một vật thể nào đó trong tự nhiên.
- hình vịĐơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất mang ý nghĩa.
- hình viên phânPhần của hình tròn được giới hạn bởi một cung và dây cung nối hai điểm trên đường tròn.
- hình vócHình dáng bên ngoài của một con người, thể hiện kích thước, chiều cao hoặc kiểu dáng.
- hình vuôngHình dạng có bốn cạnh bằng nhau và các góc vuông, thường được coi là một trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật.
- hình xuyếnKhối hình được tạo ra khi một mặt tròn quay quanh một trục nằm trong mặt phẳng của nó mà không cắt qua mặt phẳng đó.
- hípỞ trạng thái mà hai mí mắt gần như khép lại, không mở rộng ra được.
- hip hopVăn hóa và cách sống của thanh niên Mỹ gốc Phi cùng những người yêu thích nhạc hip hop, thể hiện qua nghệ thuật, khiêu vũ, thời trang, và nhiều hoạt động khác.
- híp-piMột người theo phong cách sống tự do, thường liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật, đặc biệt là trong những năm 1960 và 1970.
- hippyNgười thanh niên có phong cách ăn mặc và sinh hoạt nhằm thể hiện sự khác biệt, thường coi thường các quy chuẩn, phong tục xã hội, đặc trưng cho một trào lưu nổi bật ở các nước phương Tây vào những năm 60 của thế kỷ XX.
- hítHành động tiếp nhận không khí vào cơ thể qua mũi, thường bằng cách thở sâu.
- hít hà(Phương ngữ) dùng để diễn tả sự khen ngợi hoặc thưởng thức món ăn, thường là thông qua âm thanh xuýt xoa.
- hiu hắtỞ trạng thái yếu ớt, mong manh, tạo cảm giác buồn bã, cô đơn, như những thứ đang dần tàn phai.
- hiu hiuỞ trạng thái êm nhẹ, vận động yếu ớt, hoặc có sắc thái mờ nhạt, tạo cảm giác buồn man mác, vắng lặng.
- hiu quạnhVắng vẻ và trống trải, tạo cảm giác buồn bã, cô quạnh.
- hivHIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, một loại virus ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, dẫn đến bệnh thân thiện với AIDS.
- hoBắt đầu phát ra âm thanh mạnh từ phổi hoặc cổ họng do kích thích đường hô hấp.
- hòĐường mép chạy từ giữa cổ đến nách áo phía bên phải ở thân trước áo dài.
- họMột từ được dùng để chỉ những người mà người nói đang đề cập đến, thường là những người khác trong một nhóm.
- hộĐơn vị quản lý dân số, bao gồm những người sống chung và ăn ở cùng nhau.
- hôKêu to, phát ra âm thanh lớn để thu hút sự chú ý.
- hốChỗ lõm sâu xuống, lớn và rộng, thường được đào ở mặt đất.
- hồMột khu vực nước rộng lớn, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được dùng để chứa nước, nuôi thủy sản hoặc làm cảnh quan.
- hổMột loài thú ăn thịt lớn, thường được biết đến với sức mạnh và tính cách hung dữ, có thể sống trong rừng hoặc trong sở thú.
- hơHơ là hành động dùng hơi nóng hoặc sức nóng từ một nguồn nào đó để làm khô hoặc làm ấm một vật gì đó.
- hớSơ suất trong mua bán hoặc kinh doanh, dẫn đến việc bị thiệt hại.
- hờKhóc và kể lể một cách thảm thiết, thường dùng để chỉ việc khóc thương cho người đã mất.
- hởDùng để chỉ những thứ bị lộ ra bên ngoài, dễ nhìn thấy.
- hồ biLoại cây to trong rừng, thuộc họ với gụ, thường có thân với những u to, tán cây hình lọng, lá kép như lông chim, hoa có màu xám, và gỗ có màu đỏ nhạt.
- hồ cầmNhạc cụ cổ truyền có một dây, với cần phím trơn và bầu cộng hưởng làm bằng gáo dừa.
- hố chậuHố lõm được hình thành bởi cấu trúc xương chậu trong cơ thể.
- hộ chiếuGiấy chứng nhận do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, cấp cho công dân khi họ ra nước ngoài.
- hổ chúaLoài hổ được coi là lớn nhất và khỏe nhất trong các loài hổ, thường được xem là vua của các loài thú dữ.
- hồ chứa nướcHồ chứa nước nhân tạo với dung tích lớn, được hình thành ở các lũng sông thông qua các công trình dâng nước, nhằm mục đích giữ, tích trữ và bảo quản nước.
- hổ chuốiLoại rắn hổ mang có màu sắc tương tự như thân cây chuối, thường có màu trắng nhạt.
- hổ cốtXương hổ được sử dụng trong y học như một loại thuốc.
- hổ danhBị tổn hại về tên tuổi hoặc danh tiếng.
- họ đạoĐơn vị nhỏ nhất trong tổ chức của giáo hội, nằm dưới sự quản lý của xứ.
- hồ dễ(Văn chương) diễn tả sự khó khăn, không dễ dàng như tưởng tượng.
- hộ đêHành động bảo vệ đê điều nhằm phòng ngừa lũ lụt.
- hố đenKhu vực trong không gian có trọng lực rất mạnh, nơi mà không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra.
- hồ điệpTên gọi cổ điển trong văn chương dùng để chỉ con bướm.
- hồ đồVội vàng, không phân biệt rõ ràng, lẫn lộn giữa đúng và sai trong suy nghĩ hoặc ý kiến.
- ho gàBệnh ho ở trẻ em, dễ lây lan và kéo dài nhiều ngày, gây ra những cơn ho mạnh mẽ và có tiếng rít.
- hố gaHố được đào hoặc xây dọc theo hệ thống thoát nước để chất cặn bã lắng xuống, cho nước sạch chảy đi.
- hộ giáHành động đi theo vua với nhiệm vụ bảo vệ và bảo đảm an toàn.
- hồ hải(Từ cũ, Văn chương) khái niệm về hồ và biển, thường được dùng để miêu tả chí khí cao cả, mạnh mẽ.
- hơ hảiTrạng thái không chắc chắn, lưỡng lự, chưa rõ ràng.
- hở hangTừ dùng để chỉ sự hở hóm, không kín đáo, thường liên quan đến trang phục (thường mang ý chê bai).
- họ hàngNhững thứ có cùng quan hệ về chủng loại hoặc nguồn gốc với nhau (nói chung).
- hô hàoKêu gọi mọi người cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.
- hô hấpQuá trình mà sinh vật hấp thụ oxy từ môi trường và thải carbonic ra ngoài.
- hó háyHành động đưa mắt nhìn nghiêng một cách nhanh chóng và nhiều lần, thường với sự tò mò hoặc để quan sát.
- ho heThể hiện ý định chống đối, bằng lời nói hoặc cử chỉ.
- hó héHành động tiết lộ những điều cần giữ bí mật mà mình biết.
- ho hen(Khẩu ngữ) ho nhiều và kéo dài, thường là do bị kích ứng hoặc bệnh lý.
- hò hẹnHoạt động liên quan đến việc đặt lịch gặp nhau, thường là có ý nghĩa tình cảm.
- hớ hênhChỉ trạng thái không cẩn thận, dễ gây ra sai sót hoặc sự cố.
- hò hétHành động hét to và ồn ào một cách khái quát.
- hô hốTừ mô phỏng tiếng cười lớn và thô lỗ.
- hơ hớ(Khẩu ngữ) Thể hiện sự trẻ trung, tràn đầy sức sống và sức hấp dẫn.
- hô hoánKêu to để thông báo cho mọi người biết.
- hồ hởiVui vẻ và phấn khởi, thể hiện rõ ràng ra bên ngoài.
- hơ hỏng(Phương ngữ) Có nghĩa là thiếu sự chú ý hoặc không cẩn trọng.
- hờ hữngThờ ơ, lạnh nhạt trong mối quan hệ tình cảm, không quan tâm hay chú ý đến điều gì.
- ho khanHành động ho mà không có đờm hoặc chất nhầy.
- hộ khẩuSổ ghi chép thông tin cá nhân của các thành viên trong một gia đình, thường được sử dụng để quản lý dân cư.
- hò khoanTiếng đệm nhịp trong một số điệu hát chèo thuyền, chèo đò, thường dùng để tạo không khí vui tươi, sôi động.
- hò laHành động la lên ầm ĩ và kéo dài cùng một lúc, thường để cổ vũ hoặc phản đối.
- hộ lạiNgười phụ trách việc quản lý hộ tịch, chứng nhận các sự kiện như sinh, tử, và giá thú tại các thôn xã trong thời kỳ trước.
- hổ langLoài thú dữ, bao gồm hổ và chó sói, thường được dùng để chỉ những động vật ăn thịt mạnh mẽ.
- ho laoTừ lóng chỉ bệnh lao phổi.
- hồ liTên gọi cũ của con cáo.
- hộ líNhân viên y tế tại bệnh viện, có trách nhiệm chăm sóc ăn uống và vệ sinh cho bệnh nhân.
- hồ li tinhChỉ loài hồ ly, tượng trưng cho sự tinh ranh và ma quái.
- hò lơTên gọi của một điệu hò tập thể phổ biến ở Nam Bộ.
- hò lờTên gọi của một điệu hò truyền thống được hát tập thể, phổ biến trong các đoàn dân công ở Bắc Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
- hồ lôBầu dùng để đựng nước hoặc rượu, thường được làm từ quả bầu to đã phơi khô.
- hổ lốnTừ chỉ sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ, nhiều loại khác nhau.
- hổ lửaLoại rắn độc có hoa văn khoang, thường có màu đỏ như màu lửa.
- hồ lyLoài cáo trong truyền thuyết, thường được mô tả là có khả năng biến hóa và dùng mánh khóe để quyến rũ con người.
- hộ lýNgười làm công việc chăm sóc, theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế.
- hồ ly tinhHồ ly tinh là một sinh vật huyền bí trong văn hóa dân gian Việt Nam, thường được miêu tả là một con cáo có khả năng biến hình, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại.
- họ mạcTừ chỉ những người thuộc cùng dòng họ, thường dùng để nói đến bà con họ hàng.
- hò mái đẩyTên gọi một điệu hò đặc trưng trên sông nước vùng miền Trung.
- hò mái nhìTên một điệu hò truyền thống trên sông nước miền Trung, trong đó người chèo thuyền cất tiếng hò, và người ở phía lái thuyền sẽ hoạ theo.
- hổ mangLoại rắn độc với đầu hình tam giác, có hành vi ngẩng đầu và bành mang để đe dọa kẻ thù.
- hộ mạng(Phương ngữ) Hành động hoặc quá trình bảo vệ, che chở cho một mạng lưới hoặc một nhóm người.
- hộ mệnhBảo vệ tính mạng, gìn giữ sự an toàn cho bản thân trong trường hợp nguy hiểm, theo quan niệm truyền thống.
- hồ nghiCảm giác có điều gì đó không rõ ràng, dẫn đến sự nghi ngờ và không tin rằng điều đó là đúng sự thật.
- hổ ngươi(Từ cũ, ít dùng) cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng khi tự soi xét bản thân.
- hổ nhụcCảm giác hổ thẹn và nhục nhã.
- hổ pháchNhựa thông đã hóa đá theo thời gian, có màu vàng nâu và trong suốt, thường được sử dụng để chế tác đồ trang sức.
- hộ phápChức sắc cao nhất trong đạo Cao Đài.
- hộ pháp cắn trắtHộ pháp cắn trắt là một thuật ngữ chỉ những gì liên quan đến sự bảo vệ và ngăn chặn. Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc bảo vệ xã hội.
- hổ phùMặt hổ, được chạm, vẽ hoặc thêu để trang trí.
- hồ quangDạng phóng điện tự duy trì qua chất khí, trong đó hiệu điện thế giữa hai điện cực thấp nhưng dòng phóng điện có cường độ lớn, tạo ra plasma với nhiệt độ cao và ánh sáng chói.
- hò reoHành động của một nhóm người cùng reo lên với những tiếng kéo dài, thường để thúc giục, động viên hoặc thể hiện sự vui mừng, phấn khởi.
- hộ sinhGiúp đỡ và chăm sóc cho người phụ nữ khi sinh, cũng như cho trẻ sơ sinh.
- hồ sơTập hợp các tài liệu có liên quan đến một người, một sự việc, hoặc một vấn đề nhất định.
- hộ thânÍt gặp; có nghĩa là bảo vệ bản thân.
- hổ thẹnCảm thấy xấu hổ và không xứng đáng về hành động hoặc tình huống của mình.
- hồ thỉ(Từ cũ) Cung và tên; thường được dùng để chỉ chí khí, quyết tâm của người con trai.
- hồ thỉ tang bồngMột loài cây thuộc loại thân thảo, thường được trồng làm cảnh và có hoa đẹp.
- hồ thuỷCó màu xanh nhạt, tương tự như màu nước hồ.
- hộ tịchSổ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ghi nhận các sự kiện quan trọng trong cuộc đời của một cá nhân (như sinh, tử, kết hôn, li hôn, v.v.) thuộc địa phương mà họ quản lý.
- hố tiêuHố tiêu là một loại hố được đào để thu nhận nước thải, đặc biệt là trong các khu vực nông thôn.
- hồ tiêuCây thân leo thuộc họ với trầu không, có quả nhỏ mọc thành chùm, mang vị cay và hương thơm, thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn.
- hồ tinhCáo đã thành tinh, hóa thành người, thường được miêu tả là người con gái đẹp trong một số truyền thuyết cổ của Trung Quốc.
- họ tộcTổng thể những người thuộc về cùng một dòng họ.
- hộ tốngHành động đi theo để bảo vệ ai đó hoặc một đoàn thể.
- hổ trâuLoại rắn hổ mang có kích thước lớn, da màu đen.
- hỗ trợGiúp đỡ lẫn nhau hoặc thêm vào sự hỗ trợ cho người khác.
- hỗ tươngĐược sử dụng để chỉ sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
- hộ vệĐi bên cạnh để bảo vệ ai đó.
- hố xíChỗ có hố hoặc các trang bị riêng, dùng làm nơi đi đại tiện.
- hoaDạng chữ viết đặc biệt, lớn hơn chữ thường, thường dùng ở đầu câu và đầu danh từ riêng.
- hoáTừ viết tắt của 'hoá học'.
- hoàLẫn vào nhau đến mức không còn phân biệt được.
- hoảHiện tượng thân nhiệt tăng cao, gây ra sốt li bì, mê sảng, khô miệng và khát nước (theo cách nói của Đông y).
- hoạMột tình huống hoặc sự việc trong thực tế rất khó xảy ra, chỉ được xem như một giả thuyết.
- hoà âmMôn học nghiên cứu về hoà âm trong âm nhạc.
- hoạ âmÂm phụ có tần số là bội số của âm cơ bản, kết hợp với âm cơ bản tạo nên âm sắc phong phú.
- hoạ báoBáo có nhiều hình ảnh đẹp, thường in trên giấy dày và chất lượng cao.
- hoà bìnhTình trạng ổn định, không có chiến tranh hay xung đột.
- hoà bình chủ nghĩaMột hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị theo đuổi hòa bình và đối thoại thay vì chiến tranh hoặc bạo lực.
- hoa cà hoa cảiMột loại rau ăn quả có hoa màu vàng, được trồng phổ biến ở nhiều nơi ở Việt Nam.
- hoà cả làngHành động làm cho mọi người trong cộng đồng, làng xóm hòa thuận, hiểu nhau và sống chung một cách hòa bình.
- hoả canhHành động phá rừng và đốt cây để tạo đất trồng trọt, một phương thức canh tác lạc hậu trong quá khứ.
- hoa chân múa tayChỉ hành động múa hay thể hiện sự vui vẻ qua động tác chân tay, thường được sử dụng trong bối cảnh vui chơi, tiệc tùng.
- hoạ chăngCó thể là hoặc có khả năng xảy ra; thường dùng để diễn tả một điều không chắc chắn.
- hoá chấtHợp chất có thành phần phân tử được xác định rõ ràng.