hiểu biết

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiểu biết (Danh từ)

Sự nắm bắt và hiểu rõ các kiến thức, thông tin về một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy có nhiều hiểu biết về công nghệ thông tin."
  • 2."Cô ấy cần mở rộng hiểu biết về văn hóa các quốc gia khác."
  • 3."Việc đọc sách giúp tôi tăng cường hiểu biết của mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: hiểu biết (Động từ)

Hành động nắm bắt và hiểu những thông tin hoặc kiến thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang cố gắng hiểu biết thêm về các phương pháp học tập hiệu quả."
  • 2."Chúng ta cần hiểu biết rõ hơn về cách bảo vệ môi trường."
  • 3."Cô ấy thường xuyên tham gia các khóa học để hiểu biết sâu hơn về tâm lý học."

Lưu ý khi sử dụng "hiểu biết"

Lưu ý về động từ

"hiểu biết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hiểu biết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hiểu biết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hiểu biết"

hiểu biết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự nắm bắt và hiểu rõ các kiến thức, thông tin về một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Anh ấy có nhiều hiểu biết về công nghệ thông tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này