hiền hoà
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiền hoà (Tính từ)
Từ chỉ tính cách hiền lành và ôn hòa, thường được sử dụng để mô tả con người hoặc cảnh vật.
- 1."Tính khí hiền hoà giúp mọi người dễ gần."
- 2."Thiên nhiên ở đây rất mực hiền hoà."
- 3."Cô ấy có một tâm hồn hiền hoà và dễ chịu."
Lưu ý khi sử dụng "hiền hoà"
Lưu ý về tính từ
"hiền hoà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiền hoà"
hiền hoà là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ tính cách hiền lành và ôn hòa, thường được sử dụng để mô tả con người hoặc cảnh vật. Ví dụ: "Tính khí hiền hoà giúp mọi người dễ gần."
Từ liên quan
hiềm thù
Cảm giác hoặc sự tồn tại của sự oán ghét và thù hằn giữa hai cá nhân hoặc nhóm.
hiền
Có đức hạnh lớn, tài năng xuất chúng, theo quan niệm trước đây.
hiền dịu
Như dịu hiền, chỉ tính cách êm dịu, hiền lành và nhẹ nhàng.
hiền hậu
Tính từ chỉ sự hiền lành và nhân hậu.
hiền khô
Từ diễn tả sự hiền lành, thể hiện rõ ràng qua nét mặt một cách chân thật.
hiền lành
Thể hiện sự hiền hòa và tốt bụng, không gây hại cho ai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.