hiệp ước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiệp ước (Danh từ)

Điều ước quan trọng nhất được hai hoặc nhiều nước ký kết, trong đó ghi rõ những cam kết của các bên về các vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa.

Ví dụ (4)
  • 1."Ký hiệp ước."
  • 2."Hiệp ước thương mại quốc tế."
  • 3."Các nước đã đạt được hiệp ước hòa bình sau nhiều năm đàm phán."
  • 4."Hiệp ước giữa hai quốc gia đã mở ra nhiều cơ hội hợp tác mới."

Lưu ý khi sử dụng "hiệp ước"

Lưu ý về danh từ

"hiệp ước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiệp ước"

hiệp ước là danh từ trong tiếng Việt. Điều ước quan trọng nhất được hai hoặc nhiều nước ký kết, trong đó ghi rõ những cam kết của các bên về các vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa. Ví dụ: "Ký hiệp ước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này