hiển nhiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiển nhiên (Tính từ)
Quá rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa.
- 1."Sự thật hiển nhiên."
- 2."Chứng cớ hiển nhiên."
- 3."Tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy là điều hiển nhiên."
- 4."Kết quả của cuộc bầu cử này là hiển nhiên cho tất cả mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "hiển nhiên"
Lưu ý về tính từ
"hiển nhiên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiển nhiên"
hiển nhiên là tính từ trong tiếng Việt. Quá rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa. Ví dụ: "Sự thật hiển nhiên."
Từ liên quan
hiển hách
Có tính cách kiêu ngạo, thể hiện sự tự mãn, thường không coi trọng người khác.
hiển linh
(thần thánh) hiện ra một cách linh thiêng, theo quan niệm của người xưa.
hiển ngôn
Nói rõ, nói một cách cụ thể để người khác hiểu.
hiển thánh
Trở thành thánh, theo truyền thống tôn giáo.
hiển thị
Làm cho rõ ràng, bày ra để thấy được, thường được dùng để chỉ việc ghi kết quả xử lý thông tin lên màn hình máy tính.
hiển vinh
Vẻ vang, rạng rỡ khi đã thực hiện những thành tích lớn lao, được mọi người kính trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.