hiệu trưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiệu trưởng (Danh từ)
Người đứng đầu và điều hành một trường học.
- 1."Hiệu trưởng trường phổ thông trung học thường có những quyết định quan trọng về chương trình giảng dạy."
- 2."Hiệu trưởng tổ chức các cuộc họp với giáo viên để bàn về phương pháp dạy học."
Lưu ý khi sử dụng "hiệu trưởng"
Lưu ý về danh từ
"hiệu trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hiệu trưởng"
hiệu trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu và điều hành một trường học. Ví dụ: "Hiệu trưởng trường phổ thông trung học thường có những quyết định quan trọng về chương trình giảng dạy."
Từ liên quan
hiệu thính viên
Người làm nghề tiếp nhận và phát tín hiệu vô tuyến điện.
hiệu thế
Từ viết tắt chỉ hiệu điện thế.
hiệu triệu
(Trang trọng) kêu gọi một cộng đồng lớn tham gia vào việc gì đó có tính chất chính trị cấp thiết.
hiệu uý
(Từ cũ) Chức vụ của một quan võ trong thời kỳ xưa.
hiệu ích
Hiệu quả và lợi ích nói chung.
hiệu điện thế
Hiệu số điện thế giữa hai điểm trong một không gian có điện trường hoặc trên một mạch điện. Trị số này bằng công sinh ra khi di chuyển một đơn vị điện tích dương giữa hai điểm đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.