hiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiên (Danh từ)

Dải nền có mái che, thường nằm ở phía trước hoặc xung quanh nhà.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nỉ non đêm ngắn tình dài, Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương.""
  • 2."Bà thường ngồi trên hiên nhà để thưởng thức trà mỗi buổi sáng."
  • 3."Trời chuyển mưa, mọi người tranh thủ tìm nơi trú ẩn dưới hiên."

Lưu ý khi sử dụng "hiên"

Lưu ý về danh từ

"hiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiên"

hiên là danh từ trong tiếng Việt. Dải nền có mái che, thường nằm ở phía trước hoặc xung quanh nhà. Ví dụ: ""Nỉ non đêm ngắn tình dài, Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này