hiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiên (Danh từ)
Dải nền có mái che, thường nằm ở phía trước hoặc xung quanh nhà.
- 1.""Nỉ non đêm ngắn tình dài, Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương.""
- 2."Bà thường ngồi trên hiên nhà để thưởng thức trà mỗi buổi sáng."
- 3."Trời chuyển mưa, mọi người tranh thủ tìm nơi trú ẩn dưới hiên."
Lưu ý khi sử dụng "hiên"
Lưu ý về danh từ
"hiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hiên"
hiên là danh từ trong tiếng Việt. Dải nền có mái che, thường nằm ở phía trước hoặc xung quanh nhà. Ví dụ: ""Nỉ non đêm ngắn tình dài, Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương.""
Từ liên quan
hiu hắt
Ở trạng thái yếu ớt, mong manh, tạo cảm giác buồn bã, cô đơn, như những thứ đang dần tàn phai.
hiu quạnh
Vắng vẻ và trống trải, tạo cảm giác buồn bã, cô quạnh.
hiv
HIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, một loại virus ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, dẫn đến bệnh thân thiện với AIDS.
hiên ngang
Thể hiện sự đàng hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những đe dọa.
hiêng hiếng
Có nghĩa là hơi hiếng, chỉ tình trạng ánh mắt hoặc biểu cảm có phần chột hoặc không bình thường.
hiếm
Rất ít có, rất ít xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.