hiền đức
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiền đức (Tính từ)
Người có tính cách phúc hậu, hay thương người, thường được dùng để miêu tả phụ nữ.
- 1."Người phụ nữ hiền đức."
- 2."Bà ấy có một tâm hồn hiền đức và luôn giúp đỡ mọi người."
- 3."Cô gái hiền đức luôn sẵn sàng lắng nghe và chia sẻ với bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "hiền đức"
Lưu ý về tính từ
"hiền đức" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiền đức"
hiền đức là tính từ trong tiếng Việt. Người có tính cách phúc hậu, hay thương người, thường được dùng để miêu tả phụ nữ. Ví dụ: "Người phụ nữ hiền đức."
Từ liên quan
hiền triết
Người có tri thức và những hiểu biết sâu sắc, được xã hội tôn kính.
hiền tài
Người có học thức, trí tuệ và phẩm hạnh cao, thường được xem là người có khả năng đóng góp cho đất nước và xã hội.
hiền từ
Tính từ diễn tả sự hiền hòa và lòng thương người.
hiểm
Thường gây ra nguy hiểm theo cách khó lường.
hiểm hoạ
Tai họa lớn, gây nguy hại nghiêm trọng đối với đời sống con người.
hiểm hóc
Từ chỉ tính cách có nhiều âm mưu, thủ đoạn khó đoán biết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.