hi sinh

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hi sinh (Động từ)

Chết vì đất nước, vì trách nhiệm và lý tưởng cao đẹp.

Ví dụ (2)
  • 1."Hi sinh ngoài chiến trường."
  • 2."Nhiều chiến sĩ đã hi sinh vì tự do của tổ quốc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hi sinh (Danh từ)

Sự hy sinh cho một mục đích cao cả.

Ví dụ (2)
  • 1."Chấp nhận mọi hi sinh."
  • 2."Sự hi sinh của họ đã mang lại hòa bình cho đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "hi sinh"

Lưu ý về động từ

"hi sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hi sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hi sinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hi sinh"

hi sinh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chết vì đất nước, vì trách nhiệm và lý tưởng cao đẹp. Ví dụ: "Hi sinh ngoài chiến trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này