hiệu lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiệu lệnh (Danh từ)

Lệnh được phát ra theo một hình thức cụ thể nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Thổi một hồi còi làm hiệu lệnh xuất phát."
  • 2."Giáo viên phát hiệu lệnh cho học sinh bắt đầu bài kiểm tra."
  • 3."Cảnh sát dùng hiệu lệnh để điều khiển giao thông."

Lưu ý khi sử dụng "hiệu lệnh"

Lưu ý về danh từ

"hiệu lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiệu lệnh"

hiệu lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh được phát ra theo một hình thức cụ thể nào đó. Ví dụ: "Thổi một hồi còi làm hiệu lệnh xuất phát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này