hiệu lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiệu lệnh (Danh từ)
Lệnh được phát ra theo một hình thức cụ thể nào đó.
- 1."Thổi một hồi còi làm hiệu lệnh xuất phát."
- 2."Giáo viên phát hiệu lệnh cho học sinh bắt đầu bài kiểm tra."
- 3."Cảnh sát dùng hiệu lệnh để điều khiển giao thông."
Lưu ý khi sử dụng "hiệu lệnh"
Lưu ý về danh từ
"hiệu lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hiệu lệnh"
hiệu lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh được phát ra theo một hình thức cụ thể nào đó. Ví dụ: "Thổi một hồi còi làm hiệu lệnh xuất phát."
Từ liên quan
hiệu chính
Cơ sở nơi thực hiện các dịch vụ bưu chính, đặc biệt là nhận, phát thư từ và bưu phẩm.
hiệu chỉnh
Điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó để nó hoạt động tốt hơn hoặc đúng hơn.
hiệu dụng
Có tác dụng, có hiệu quả trong việc thực hiện một mục đích nào đó.
hiệu lực
Thời gian hoặc điều kiện mà một văn bản có hiệu lực thi hành.
hiệu nghiệm
Có tác dụng rõ rệt, mang lại hiệu quả thiết thực.
hiệu năng
Khả năng thu được kết quả khi sử dụng một công cụ hoặc thiết bị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.