hiệu đính

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hiệu đính (Động từ)

Chỉnh sửa hoặc xem xét lại tài liệu, văn bản để cải thiện chất lượng hoặc chính xác hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần hiệu đính báo cáo trước khi gửi cho giám đốc."
  • 2."Bạn có thể giúp tôi hiệu đính bài thuyết trình này không?"
  • 3."Mọi người trong nhóm đều phải hiệu đính nội dung trước khi in ấn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hiệu đính (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình chỉnh sửa, xem xét lại các tài liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc hiệu đính là rất quan trọng trong công việc biên tập."
  • 2."Chúng ta cần có một cuộc họp để bàn về hiệu đính tài liệu."
  • 3."Hiệu đính giúp loại bỏ những lỗi sai mà chúng ta có thể đã bỏ qua."

Lưu ý khi sử dụng "hiệu đính"

Lưu ý về động từ

"hiệu đính" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hiệu đính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hiệu đính" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hiệu đính"

hiệu đính là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉnh sửa hoặc xem xét lại tài liệu, văn bản để cải thiện chất lượng hoặc chính xác hơn. Ví dụ: "Tôi cần hiệu đính báo cáo trước khi gửi cho giám đốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này