hiển hiện
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiển hiện (Động từ)
Xuất hiện rõ ràng trước mắt.
- 1."Kí ức tuổi thơ hiển hiện trước mắt anh."
- 2."Cảnh đẹp của núi rừng hiển hiện khi ánh sáng mặt trời chiếu xuống."
- 3."Hình ảnh của người bạn cũ hiển hiện trong ký ức tôi."
Lưu ý khi sử dụng "hiển hiện"
Lưu ý về động từ
"hiển hiện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hiển hiện"
hiển hiện là động từ trong tiếng Việt. Xuất hiện rõ ràng trước mắt. Ví dụ: "Kí ức tuổi thơ hiển hiện trước mắt anh."
Từ liên quan
hiểm yếu
Ở vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng và chi phối đến toàn bộ hoặc tổng thể.
hiểm ác
Mang nghĩa độc ác, hiểm hóc; có thể gây nguy hiểm.
hiểm độc
Có tính chất cực kỳ nguy hiểm, thường liên quan đến sức khỏe hoặc an toàn.
hiển hoa
Nhóm thực vật bao gồm tất cả các loại cây có hoa.
hiển hách
Có tính cách kiêu ngạo, thể hiện sự tự mãn, thường không coi trọng người khác.
hiển linh
(thần thánh) hiện ra một cách linh thiêng, theo quan niệm của người xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.