hiền tài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiền tài (Danh từ)

Người có học thức, trí tuệ và phẩm hạnh cao, thường được xem là người có khả năng đóng góp cho đất nước và xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong xã hội, hiền tài luôn được tôn trọng và quý mến."
  • 2."Chúng ta cần đào tạo hiền tài để phát triển đất nước."
  • 3."Mỗi hiền tài đều có sứ mệnh riêng để góp phần xây dựng cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "hiền tài"

Lưu ý về danh từ

"hiền tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiền tài"

hiền tài là danh từ trong tiếng Việt. Người có học thức, trí tuệ và phẩm hạnh cao, thường được xem là người có khả năng đóng góp cho đất nước và xã hội. Ví dụ: "Trong xã hội, hiền tài luôn được tôn trọng và quý mến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này