hiểm hoạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiểm hoạ (Danh từ)
Tai họa lớn, gây nguy hại nghiêm trọng đối với đời sống con người.
- 1."Hiểm hoạ chiến tranh."
- 2."Tình trạng ô nhiễm môi trường hiện nay là một hiểm hoạ cho sức khỏe cộng đồng."
- 3."Thiên tai là hiểm hoạ mà chúng ta cần chuẩn bị đối phó."
Lưu ý khi sử dụng "hiểm hoạ"
Lưu ý về danh từ
"hiểm hoạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hiểm hoạ"
hiểm hoạ là danh từ trong tiếng Việt. Tai họa lớn, gây nguy hại nghiêm trọng đối với đời sống con người. Ví dụ: "Hiểm hoạ chiến tranh."
Từ liên quan
hiền từ
Tính từ diễn tả sự hiền hòa và lòng thương người.
hiền đức
Người có tính cách phúc hậu, hay thương người, thường được dùng để miêu tả phụ nữ.
hiểm
Thường gây ra nguy hiểm theo cách khó lường.
hiểm hóc
Từ chỉ tính cách có nhiều âm mưu, thủ đoạn khó đoán biết.
hiểm nghèo
Rất nguy hiểm, khó có thể thoát khỏi tai hoạ.
hiểm nguy
Tình huống có khả năng gây ra nguy hiểm hoặc rủi ro cho con người, tài sản hoặc môi trường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.