hí viện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hí viện (Danh từ)

(Từ cũ) nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày xưa, người ta thường đến hí viện để xem những vở kịch nổi tiếng."
  • 2."Hí viện là nơi mà nghệ sĩ thể hiện tài năng của mình trước công chúng."

Lưu ý khi sử dụng "hí viện"

Lưu ý về danh từ

"hí viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hí viện"

hí viện là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật. Ví dụ: "Ngày xưa, người ta thường đến hí viện để xem những vở kịch nổi tiếng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này