hiện vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiện vật (Danh từ)

Vật thể tồn tại thực tế, thường được sử dụng làm bằng chứng hoặc minh chứng cho một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Không được sờ vào hiện vật."
  • 2."Tìm thấy nhiều hiện vật quý."
  • 3."Các nhà khảo cổ đã khai quật một số hiện vật từ thời kỳ đồ đá."

Lưu ý khi sử dụng "hiện vật"

Lưu ý về danh từ

"hiện vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiện vật"

hiện vật là danh từ trong tiếng Việt. Vật thể tồn tại thực tế, thường được sử dụng làm bằng chứng hoặc minh chứng cho một điều gì đó. Ví dụ: "Không được sờ vào hiện vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này