hiển linh
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiển linh (Động từ)
(thần thánh) hiện ra một cách linh thiêng, theo quan niệm của người xưa.
- 1."Thần làng hiển linh."
- 2."Nhiều người tin rằng tổ tiên của họ hiển linh trong những giấc mơ."
- 3."Người dân đến cầu nguyện mong được thần hiển linh giúp đỡ."
Lưu ý khi sử dụng "hiển linh"
Lưu ý về động từ
"hiển linh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hiển linh"
hiển linh là động từ trong tiếng Việt. (thần thánh) hiện ra một cách linh thiêng, theo quan niệm của người xưa. Ví dụ: "Thần làng hiển linh."
Từ liên quan
hiển hiện
Xuất hiện rõ ràng trước mắt.
hiển hoa
Nhóm thực vật bao gồm tất cả các loại cây có hoa.
hiển hách
Có tính cách kiêu ngạo, thể hiện sự tự mãn, thường không coi trọng người khác.
hiển ngôn
Nói rõ, nói một cách cụ thể để người khác hiểu.
hiển nhiên
Quá rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa.
hiển thánh
Trở thành thánh, theo truyền thống tôn giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.