hiền khô
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiền khô (Tính từ)
Từ diễn tả sự hiền lành, thể hiện rõ ràng qua nét mặt một cách chân thật.
- 1."Nụ cười hiền khô."
- 2."Nét mặt hiền khô."
- 3."Cô ấy luôn có vẻ hiền khô khi nói chuyện."
- 4."Chú bé này rất hiền khô, nhìn vào là thấy thiện cảm ngay."
Lưu ý khi sử dụng "hiền khô"
Lưu ý về tính từ
"hiền khô" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiền khô"
hiền khô là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự hiền lành, thể hiện rõ ràng qua nét mặt một cách chân thật. Ví dụ: "Nụ cười hiền khô."
Từ liên quan
hiền dịu
Như dịu hiền, chỉ tính cách êm dịu, hiền lành và nhẹ nhàng.
hiền hoà
Từ chỉ tính cách hiền lành và ôn hòa, thường được sử dụng để mô tả con người hoặc cảnh vật.
hiền hậu
Tính từ chỉ sự hiền lành và nhân hậu.
hiền lành
Thể hiện sự hiền hòa và tốt bụng, không gây hại cho ai.
hiền lương
Từ dùng để miêu tả người hiền lành, lương thiện.
hiền thê
(Từ cũ, Văn chương) thuật ngữ mà người chồng dùng để gọi vợ, thể hiện tình cảm yêu thương và sự quý trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.