Từ vựng vần H (trang 4/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hậu phẫuLiên quan đến giai đoạn sau khi phẫu thuật.
- hầu phòngTừ dùng để chỉ người làm công việc bồi phòng, phục vụ khách tại các cơ sở lưu trú.
- hậu phươngKhu vực nằm phía sau mặt trận, có nhiệm vụ cung cấp hỗ trợ và chi viện cho tiền tuyến; trái ngược với tiền phương.
- hậu quảKết quả tiêu cực, có ảnh hưởng về sau.
- hậu quânĐạo quân ở phía sau trong tổ chức quân đội thời xưa, bao gồm tiền quân, trung quân và hậu quân.
- hậu sảnChứng bệnh mà phụ nữ có thể gặp phải sau khi sinh con.
- hậu sinhNgười sinh ra sau, so với những người thuộc thế hệ trước.
- hậu sinh khả uýCâu nói thường để chỉ những người trẻ tuổi, thế hệ sau có tiềm năng lớn và đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự tôn trọng đối với thế hệ đi trước.
- hậu sựÁo quan được chuẩn bị sẵn từ khi còn sống, thường ít được sử dụng.
- hậu tạHành động trả ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ, thường bằng tiền bạc hoặc vật chất.
- hậu tậpTừ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'tập hậu'.
- hậu thânThể xác ở kiếp sau, có liên quan đến bản thân ở kiếp trước (gọi là tiền thân) theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
- hậu thếThế hệ sau hoặc những người sống sau.
- hậu thuẫnSự hỗ trợ, sự giúp đỡ từ một người hoặc một tổ chức khác, thường nhằm tăng cường sức mạnh hoặc khả năng thực hiện một công việc nào đó.
- hậu tốPhụ tố được đặt ở phía sau căn tố để tạo thành từ mới.
- hậu trườngPhạm vi các hoạt động diễn ra kín đáo, không công khai, thường liên quan đến những ảnh hưởng hoặc quyết định ở phía sau.
- hầu tướcNgười được phong tước hầu trong hệ thống quý tộc của nhiều nước phương Tây.
- hậu tuyếnKhu vực phía sau mặt trận, không tham gia trực tiếp vào cuộc chiến; ngược với tiền tuyến.
- hậu vậnSố phận, vận mệnh trong giai đoạn sau của cuộc đời con người; phân biệt với tiền vận.
- hậu vệCầu thủ bóng đá hoặc bóng rổ chơi ở vị trí phía sau, có nhiệm vụ bảo vệ khung thành trong bóng đá và bảo vệ rổ trong bóng rổ.
- hayTừ diễn tả cách xử lý một việc nào đó trong tương lai.
- háy(Phương ngữ) dùng để chỉ hành động đưa mắt nhìn nghiêng và nháy nhẹ một cái nhằm diễn tả ý nghĩa nào đó.
- hây(màu đỏ hoặc vàng) tươi sáng, hấp dẫn và nổi bật.
- hẩy(Khẩu ngữ) Hất ra xa bằng tay hoặc chân một cách nhanh chóng và gọn gàng.
- hãyTừ dùng để diễn đạt yêu cầu với tính chất mệnh lệnh, thuyết phục hoặc động viên ai đó nên làm việc gì đó hoặc có một thái độ nhất định.
- hay biếtBiết rằng có điều gì đó đã xảy ra.
- hay chữGiỏi trong việc sử dụng văn chương và chữ nghĩa.
- hay hayCó vẻ lạ mắt và dễ gây thiện cảm, thu hút sự chú ý.
- hây hâyDiễn tả trạng thái vui vẻ, phấn chấn, không nghiêm túc.
- hây hẩyChỉ trạng thái hoặc tình huống vui vẻ, thoải mái, phấn chấn.
- hay hoTừ dùng để chỉ điều gì đó thú vị, nhưng thường được sử dụng với ý nghĩa phủ định hoặc mỉa mai.
- hay hớmTừ (khẩu ngữ) tương tự như 'hay ho', nhưng nhấn mạnh ý nghĩa phủ định hoặc mỉa mai.
- hay làTừ dùng để chỉ ra một giải pháp mà người nói đề xuất, nhưng không khẳng định chắc chắn, mà mong muốn nhận ý kiến từ người khác.
- hdViết tắt của 'hướng dẫn', thường được sử dụng để chỉ tài liệu hoặc chỉ dẫn giúp người khác hiểu và làm theo một quy trình nào đó.
- hdiHdi là một khái niệm chỉ một vật thể hoặc một hình thức nào đó, thường được dùng để chỉ các sản phẩm công nghệ hiện đại.
- hđndHội đồng nhân dân, cơ quan chính quyền địa phương ở cấp xã, huyện, tỉnh chịu trách nhiệm quyết định các vấn đề về phát triển địa phương và phục vụ cộng đồng.
- hđqtHĐQT là viết tắt của Hội đồng Quản trị, cơ quan quyết định cao nhất trong một doanh nghiệp.
- heTừ dùng để chỉ nam giới, thường được dùng để chỉ đối tượng quen thuộc hoặc đã được nhắc đến trước đó.
- héBiểu thị việc tiết lộ hoặc cho thấy một phần nhỏ của điều gì đó.
- hèMùa hạ, là mùa nóng nhất trong năm.
- hê(Khẩu ngữ) vứt bỏ, ném đi một cách không thương tiếc.
- hềVai hài, người chuyên biểu diễn để giễu cợt hoặc pha trò trên sân khấu, nhằm mang lại niềm vui cho khán giả.
- hễTừ dùng để biểu thị mối quan hệ điều kiện giữa hai vế, trong đó một sự việc xảy ra thì sẽ dẫn đến một sự việc khác.
- hẹCây thuộc họ hành, có lá mỏng, nhỏ và dài, thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
- hệChi hoặc dòng trong một họ, bao gồm nhiều thế hệ kế tiếp nhau có chung một tổ tiên gần.
- hệ đếmHệ thống dùng để đếm và phân loại các đối tượng.
- hệ đếm nhị phânHệ thống đếm có cơ số 2, chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1; trong đó, số 2 được coi là đơn vị của hàng thứ hai và được viết bằng hai chữ số: 10.
- hệ đếm thập phânHệ đếm được sử dụng phổ biến nhất, có cơ số 10, sử dụng mười chữ số từ 0 đến 9. Số 10 được coi là đơn vị của hàng thứ hai và được viết bằng hai chữ số: 10.
- hệ điều hànhPhần mềm quản lý chính cho phép máy tính hoạt động, điều khiển các chức năng bên trong và cung cấp công cụ để kiểm soát các hoạt động của nó.
- hệ đơn vịTập hợp các đơn vị dùng để đo lường các đại lượng vật lý, được xây dựng theo những nguyên tắc nhất định.
- hề đồngNhân vật vừa là đầy tớ vừa là vai hề trong các tuồng, chèo và truyện cổ điển.
- hề gậyĐiệu hát của hề gậy, thường mang âm hưởng vui tươi và đặc trưng trong nghệ thuật dân gian.
- hể hảTình trạng cảm thấy vui vẻ, hài lòng, thoải mái.
- hề hấnHề hấn có nghĩa là không nghiêm túc, thường dùng để miêu tả ai đó hành động một cách vui vẻ hoặc không nghiêm túc.
- hề hềThể hiện sự vui vẻ, hài hước và thích thú. Thường được dùng để miêu tả người có tính cách hài hước, dễ mến.
- hè hụi(Phương ngữ) làm việc gì đó một cách chăm chỉ, nhưng dường như nặng nhọc và vất vả.
- he-liHệ thống các vật thể hoặc thiết bị được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường là trong lĩnh vực điện tử hoặc viễn thông.
- hệ luậnMệnh đề được suy ra trực tiếp từ một tiên đề nào đó, liên quan đến tiên đề ấy.
- hệ luỵTình trạng hoặc hậu quả xảy ra do một sự kiện hoặc hành động nào đó.
- he-ma-títMột loại kim loại quý, có màu vàng, thường được dùng để chế tác trang sức.
- hệ mặt trờiTập hợp các hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh và các vật thể khác mà mặt trời là trung tâm của chúng.
- hệ métHệ mét là một đơn vị đo lường chiều dài, trong đó 1 mét bằng 100 centimet và 1000 milimet.
- hệ miễn dịchHệ miễn dịch là hệ thống các tế bào và các cơ chế bảo vệ của cơ thể nhằm chống lại các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn và nấm.
- hệ miễn nhiễmHệ miễn nhiễm là tập hợp các tế bào, mô, và cơ quan trong cơ thể giúp bảo vệ chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.
- he-mô-glô-binHemoglobin là một protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào trong cơ thể.
- hề mồiĐiệu hát đặc trưng của hề mồi, thường đi kèm với các hoạt động giải trí dân gian.
- hệ quảKết quả trực tiếp phát sinh từ một sự việc nào đó (thường là những điều không tốt), liên quan mật thiết với sự việc đó.
- hé răng(Khẩu ngữ) mở miệng để nói ra điều gì đó.
- hê-rô-inMột chất ma túy mạnh, thường được sử dụng dưới dạng tiêm, có khả năng gây nghiện cao và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
- hệ siHệ thống các thiết bị, cảm biến điện tử được kết nối để theo dõi và quản lý các thông tin khác nhau.
- hệ sinh tháiTập hợp các sinh vật và môi trường sống của chúng, tương tác với nhau tạo thành một hệ thống cân bằng.
- hệ sốSố dùng để nhân với điểm của một môn thi, tùy thuộc vào tầm quan trọng của môn học đó.
- hệ thốngMột tập hợp các phần tử được tổ chức và kết nối với nhau để thực hiện một chức năng nhất định.
- hệ thống định vị toàn cầuHệ thống gồm 24 vệ tinh, phân thành 6 nhóm bay theo 6 quỹ đạo hình tròn quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 20.200 km, có khả năng xác định vị trí của vật thể trên bề mặt Trái Đất với độ chính xác cao (sai số không quá vài mét) và truyền thông tin xuống các trạm điều khiển đặt trên mặt đất để xử lý.
- hệ thống hoáHệ thống hoá là hành động tổ chức, sắp xếp các thông tin hay yếu tố theo một cấu trúc rõ ràng và có hệ thống.
- hệ thứcĐẳng thức thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng nhất định.
- hệ tộcThứ tự liên hệ giữa các thế hệ trong một dòng họ.
- hệ trọngCó tác dụng và ảnh hưởng rất lớn; rất quan trọng.
- hệ từTừ được dùng để nối giữa phần chủ ngữ và phần vị ngữ trong một mệnh đề phán đoán.
- hệ tư tưởngHệ thống tư tưởng và quan điểm, thường thể hiện các quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp và tầng lớp xã hội.
- hécĐơn vị đo diện tích, bằng 10.000 mét vuông.
- héc-taĐơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông, thường được sử dụng trong nông nghiệp.
- hếchChếch lên phía trên (thường do ngắn và thiếu hụt một phần so với bình thường).
- hệchTừ (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ việc há miệng rộng quá mức, khiến người khác có cảm giác xấu về vẻ ngoài.
- hectaĐơn vị đo diện tích đất, tương đương với 10.000 mét vuông.
- hecto-Được sử dụng để chỉ một đơn vị đo lường tương đương với 100 lần của một đơn vị cơ bản.
- heliumKhí trơ, không màu, rất nhẹ, thường được dùng để bơm vào khí cầu và bóng đèn điện.
- hèm(Phương ngữ) phần bã còn lại sau khi nấu rượu.
- hẻm(Khẩu ngữ) chỉ ngõ hẻm, thường là một lối đi nhỏ giữa các công trình.
- hèm hẹpCó nghĩa là hơi hẹp, không gian hạn chế.
- hematiteKhoáng sản có màu đỏ hoặc nâu, chứa nhiều sắt, thường được sử dụng trong sản xuất thép và làm trang sức.
- hemoglobinChất màu đỏ, là thành phần chủ yếu của hồng cầu, có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô. Hemoglobin được hình thành từ sự kết hợp giữa protid và một chất màu đỏ chứa sắt.
- henBệnh ở đường hô hấp, gây ra các cơn khó thở do co thắt phế quản.
- hén(Phương ngữ) từ dùng để biểu thị ý như muốn hỏi, nhằm thu hút sự đồng tình của người nghe.
- hènDiễn tả sự kém cỏi, không có khả năng hoặc giá trị đáng kể.
- hênDiễn tả sự may mắn, có điều tốt đến bất ngờ.
- hếnĐộng vật thuộc họ trai, có kích thước nhỏ, vỏ cứng hình tròn, sống ở đáy sông hồ và có thể ăn được.
- hẹnNói hoặc thỏa thuận với ai để cùng thực hiện một công việc nào đó vào thời gian cụ thể trong tương lai.
- hèn chiCụm từ được dùng để chỉ sự lý giải, thường mang tính phương ngữ.
- hèn đớnTừ cũ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như đớn hèn.
- hèn gìDùng để diễn tả sự hiểu được nguyên nhân của một tình huống hay vấn đề nào đó.
- hèn hạThấp kém về địa vị xã hội hoặc giá trị tinh thần, thường bị xã hội coi thường hoặc khinh miệt.
- hẹn hòHành động hẹn gặp nhau giữa hai người, thường là trong bối cảnh tình cảm hoặc xã hội.
- hèn kémCó khả năng và địa vị xã hội thấp hơn mức bình thường.
- hèn mạtThấp kém về nhân cách đến mức đáng khinh bỉ.
- hèn mọnThấp kém và nhỏ nhặt đến mức không có giá trị đáng kể.
- hèn nàoTổ hợp từ dùng để chỉ ra rằng điều vừa nêu là lý do khiến cho việc sắp được đề cập không còn gây ngạc nhiên.
- hèn nhátCó tính chất nhút nhát, không dám đối diện với khó khăn hay trách nhiệm.
- hen suyễnTình trạng hen suyễn, một bệnh lý hô hấp mãn tính.
- hèn yếuKém cỏi về cả thể chất lẫn tinh thần, không đủ sức lực và khả năng để thực hiện công việc nào đó.
- hểnhTên gọi một con quái vật do dân gian bịa ra, thường được dùng để dọa trẻ em.
- hênh hếchCó nghĩa là hơi hếch, thường để chỉ dáng vẻ của mũi hoặc khuôn mặt.
- hềnh hệchChỉ sự ngỗ ngược, không giữ lời hứa, hoặc bị xem thường do tính cách lộn xộn.
- heo(Phương ngữ) từ dùng để chỉ con lợn.
- héoTrở nên khô héo, không còn sức sống hay tươi tốt.
- hèoGậy được làm từ thân cây hèo.
- hẻoTừ dùng để chỉ một trạng thái rất ít, thiếu hoặc kém.
- héo donChỉ trạng thái của cây cối, hoa lá khi bị khô, không còn sức sống, thường do thiếu nước hoặc dinh dưỡng.
- heo hắtCó nghĩa tương tự như hiu hắt, chỉ trạng thái u ám, tăm tối.
- héo hắtMất hết vẻ tươi tắn, như bị khô héo, kiệt sức sống.
- heo heoChỉ trạng thái gió thổi nhẹ nhàng, từng đợt ngắn và hơi se lạnh.
- heo héoHơi héo, không còn tươi tắn.
- héo honTrạng thái của cây cối, hoa hoặc thực phẩm khi bị khô, mất nước, trở nên yếu ớt và không còn sức sống.
- heo hút(nơi) vắng vẻ và khuất, thiếu người qua lại, mang lại cảm giác buồn bã và cô đơn.
- hẻo lánhTừ miêu tả địa điểm khuất nẻo, ít người qua lại và thường vắng vẻ.
- heo mayGió heo may (gió nhẹ, thường báo hiệu thời tiết chuyển mùa).
- héo mònHéo hon và trở nên mòn mỏi.
- heo vòiLoại thú lớn có chân guốc, hình dáng tương tự lợn nhưng lớn hơn, với mõm và môi trên kéo dài thành vòi ngắn. Chúng sống cô độc và chủ yếu ăn rễ cây, cành lá, và quả rụng.
- hẹpKhông rộng rãi và thiếu độ lượng trong cách đối xử và sinh hoạt.
- hẹp bụngThiếu độ lượng, không rộng rãi trong cách đối xử hay cách sống.
- hẹp hòiTính từ chỉ sự không rộng rãi, hay xét nét trong cách nhìn và cách đối xử, chỉ quan tâm đến bản thân hoặc một nhóm nhỏ.
- heroinMột loại ma túy, thường ở dạng bột, được chiết xuất từ morphin.
- hertzĐơn vị đo tần số, tương ứng với số lần lặp lại của một quá trình tuần hoàn trong một giây.
- hétLoài chim có hình dáng giống như chim sáo nhưng lớn hơn, có lông màu đen nâu và mỏ màu vàng, thường ăn giun.
- hếtMất đi một khoản hoặc một lượng nào đó do tham gia vào một việc nào đó.
- hệt(Khẩu ngữ) giống nhau đến mức không có sự khác biệt nào.
- hết biếtDiễn tả sự mãn nguyện, không còn biết gì thêm, thường dùng để chỉ sự cạn kiệt thông tin hoặc trạng thái.
- hết chỗ nóiCách diễn đạt để biểu thị sự không thể diễn tả, thường về sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.
- hết dạChỉ việc tận tâm, hết lòng trong một việc gì đó.
- hết đấtTình trạng không còn không gian để xây dựng, mở rộng hoặc di chuyển.
- hết đời(Thông tục) chỉ sự chết chóc do những hành động hoặc phẩm chất xấu của một người.
- hết hơiCảm thấy mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc hoặc hoạt động thể chất
- hết hồn(Khẩu ngữ) sợ đến mức không còn tỉnh táo, gần như mất hết hồn vía.
- hết hồn hết víaDiễn tả trạng thái bị hoảng sợ, bất ngờ hoặc bị sốc.
- hét lác(Khẩu ngữ) nói lớn tiếng để trách mắng hoặc nạt nộ ai đó.
- hết lẽDiễn tả tình huống không còn lựa chọn nào, không còn cách nào khác nữa.
- hết lờiSử dụng để diễn tả việc nói quá nhiều, không còn từ nào để diễn đạt nữa.
- hết lòngMột cách tận tâm, hết sức để làm điều gì đó.
- hết mìnhMột cách diễn đạt thể hiện sự tận tâm, nỗ lực tối đa trong một công việc hoặc hoạt động nào đó.
- hết mứcCụm từ có nghĩa tương tự như 'hết mực', diễn tả một mức độ tối đa hoặc hoàn toàn.
- hết mựcĐến mức cao nhất, không thể mức độ nào hơn được nữa.
- hết nạc vạc đến xươngDiễn tả tình trạng hoàn toàn kiệt quệ, không còn gì để sử dụng hoặc tận dụng.
- hết nhẵn(Khẩu ngữ) hoàn toàn hết, như bị vét đi không còn một chút nào.
- hết nhẽThể hiện sự hoàn toàn, đầy đủ của một điều gì đó.
- hết nổi(Phương ngữ, Khẩu ngữ) đến mức không thể tiếp tục hoặc không thể chịu đựng thêm được nữa.
- hết nướcTừ chỉ mức độ cực kỳ, không còn gì có thể hơn nữa.
- hết nước hết cáiCụm từ này có nghĩa là không còn gì, hay không còn cái gì để sử dụng hoặc không còn khả năng làm gì.
- hét ra lửaHét ra lửa nghĩa là có tiếng hét rất lớn, thường được dùng để chỉ hành động hét lên một cách mạnh mẽ, đầy cảm xúc, như thể có lửa thoát ra từ miệng.
- hết sẩyTừ dùng để diễn tả sự tuyệt đối, hoàn toàn hoặc không còn gì.
- hết sảyCách diễn đạt để chỉ sự hoàn hảo hoặc tột độ của cái gì đó.
- hết sứcTừ thể hiện mức độ cao nhất, không thể đạt hơn.
- hết thảyTất cả, không trừ ai hay một bộ phận nào.
- hết víaMang nghĩa tương tự như 'hết hồn', dùng để diễn tả trạng thái hoảng sợ, bất ngờ.
- hết ý(Khẩu ngữ) đến mức không thể hoàn hảo hơn, không còn điều gì để chê trách.
- heuristicTổng hợp các quy tắc và phương pháp rút ra từ kinh nghiệm thực tiễn, được sử dụng để khám phá và phát hiện điều mới.
- hgMột thuật ngữ ngắn gọn để chỉ một người hay một đối tượng trong một tình huống cụ thể.
- híÂm thanh mà ngựa phát ra.
- hìTừ dùng để mô phỏng âm thanh tiếng cười phát ra từ mũi.
- hỉThở mạnh ra đằng mũi để đẩy nước mũi hoặc chất bẩn trong mũi ra ngoài.
- hi-đrôHi-đrô là một nguyên tố hóa học, ký hiệu H, là chất khí không màu, không mùi và nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.
- hi-đrô-các-bonMột hợp chất hữu cơ được hình thành từ carbon và hydro, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất.
- hi-đrô-clo-ruaChất hóa học được sử dụng trong công nghiệp, chủ yếu là dung môi và trong sản xuất chất tẩy rửa.
- hi-đrô-xítChất hóa học, thường được dùng để chỉ hợp chất giữa hydro và oxy, có công thức hóa học là H2O.
- hi-fiThiết bị phát lại âm thanh có độ trung thực cao, không làm biến đổi âm thanh gốc (viết tắt của high-fidelity).
- hỉ hảThể hiện tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, thường do đạt được điều gì đó mong muốn.
- hì hà hì hụcDiễn tả hành động làm việc hoặc vận động một cách cần cù, chăm chỉ, hoặc theo cách không ngừng nghỉ.
- hí ha hí hửngDiễn tả sự vui vẻ, phấn khởi, hào hứng, thể hiện niềm vui mừng.
- hi hi(Khẩu ngữ) từ dùng để mô phỏng tiếng cười hoặc tiếng khóc nhẹ, liên tục.
- hí hoạTranh vẽ mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- hí hoáyTừ dùng để gợi tả dáng vẻ chăm chú, say mê làm việc gì đó một cách không ngừng.