hiểm nguy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiểm nguy (Danh từ)

Tình huống có khả năng gây ra nguy hiểm hoặc rủi ro cho con người, tài sản hoặc môi trường.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi vào rừng sâu có thể gặp hiểm nguy từ thú hoang."
  • 2."Công việc này chứa đựng nhiều hiểm nguy mà tôi cần phải cân nhắc."
  • 3."Lái xe trong điều kiện thời tiết xấu là một hiểm nguy lớn."

Lưu ý khi sử dụng "hiểm nguy"

Lưu ý về danh từ

"hiểm nguy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiểm nguy"

hiểm nguy là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống có khả năng gây ra nguy hiểm hoặc rủi ro cho con người, tài sản hoặc môi trường. Ví dụ: "Đi vào rừng sâu có thể gặp hiểm nguy từ thú hoang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này