hiện thời
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiện thời (Danh từ)
Thời điểm hiện tại, tức thời nay.
- 1."Gặp mặt những nhà thơ nổi tiếng hiện thời."
- 2."Cuốn sách này phản ánh những vấn đề xã hội hiện thời."
- 3."Chúng ta cần phải cải tiến giáo dục để phù hợp với yêu cầu hiện thời."
Lưu ý khi sử dụng "hiện thời"
Lưu ý về danh từ
"hiện thời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hiện thời"
hiện thời là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm hiện tại, tức thời nay. Ví dụ: "Gặp mặt những nhà thơ nổi tiếng hiện thời."
Từ liên quan
hiện kim
Tiền mặt đang được lưu hành và sử dụng trong giao dịch.
hiện nay
Thời điểm hoặc giai đoạn hiện tại.
hiện thân
(Trong tín ngưỡng) hiện ra dưới hình dạng người hoặc động vật cụ thể.
hiện thực
Tình trạng hoặc sự việc diễn ra thực tế, không phải mơ hồ hay tưởng tượng.
hiện thực khách quan
Thế giới vật chất và tự nhiên tồn tại độc lập với ý thức và nhận thức của con người.
hiện trường
Nơi xảy ra một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.