hỉ xả

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hỉ xả (Động từ)

Hỉ xả là hành động thả lỏng cảm xúc, giải tỏa nỗi buồn, hoặc xua tan sự tức giận để cảm thấy nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một ngày làm việc căng thẳng, mình thường đi dạo để hỉ xả."
  • 2."Cô ấy đã hỉ xả nỗi buồn bằng cách nói chuyện với bạn bè."
  • 3."Mỗi khi bị stress, anh ấy thường nghe nhạc để hỉ xả."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hỉ xả (Danh từ)

Hỉ xả cũng chỉ trạng thái cảm xúc được giải tỏa, nhẹ nhõm hơn sau khi đã thả lỏng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi nói ra tâm sự, tôi cảm thấy có một chút hỉ xả trong lòng."
  • 2."Hỉ xả là điều cần thiết để giữ cho tinh thần luôn thoải mái."
  • 3."Bạn hãy dành thời gian cho bản thân để tìm kiếm hỉ xả mỗi khi thấy mệt mỏi."

Lưu ý khi sử dụng "hỉ xả"

Lưu ý về động từ

"hỉ xả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hỉ xả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hỉ xả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hỉ xả"

hỉ xả là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hỉ xả là hành động thả lỏng cảm xúc, giải tỏa nỗi buồn, hoặc xua tan sự tức giận để cảm thấy nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: "Sau một ngày làm việc căng thẳng, mình thường đi dạo để hỉ xả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này