hí kịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hí kịch (Danh từ)

Các loại hình kịch nói chung, bao gồm nhiều thể loại và phong cách khác nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Hí kịch Việt Nam có nhiều đặc sắc riêng biệt."
  • 2."Trong chương trình nghệ thuật, nhiều tiết mục hí kịch đã thu hút sự chú ý của khán giả."

Lưu ý khi sử dụng "hí kịch"

Lưu ý về danh từ

"hí kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hí kịch"

hí kịch là danh từ trong tiếng Việt. Các loại hình kịch nói chung, bao gồm nhiều thể loại và phong cách khác nhau. Ví dụ: "Hí kịch Việt Nam có nhiều đặc sắc riêng biệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này