hí kịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: hí kịch (Danh từ)
Các loại hình kịch nói chung, bao gồm nhiều thể loại và phong cách khác nhau.
- 1."Hí kịch Việt Nam có nhiều đặc sắc riêng biệt."
- 2."Trong chương trình nghệ thuật, nhiều tiết mục hí kịch đã thu hút sự chú ý của khán giả."
Lưu ý khi sử dụng "hí kịch"
Lưu ý về danh từ
"hí kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hí kịch"
hí kịch là danh từ trong tiếng Việt. Các loại hình kịch nói chung, bao gồm nhiều thể loại và phong cách khác nhau. Ví dụ: "Hí kịch Việt Nam có nhiều đặc sắc riêng biệt."
Từ liên quan
hí hởn
Diễn tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc, có chút ngạc nhiên hoặc phấn khích.
hí hửng
Tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, thường do sự kiện tích cực hoặc tin tốt mang lại.
hí khúc
Các thể loại kịch hát, bao gồm tuồng, chèo, cải lương và kịch dân ca.
hí trường
Nơi tổ chức biểu diễn các loại hình nghệ thuật sân khấu (từ cổ điển).
hí viện
(Từ cũ) nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật.
hích
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'khích'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.