hiếm
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiếm (Tính từ)
Rất ít có, rất ít xảy ra.
- 1."Dịp may hiếm có."
- 2."Rất hiếm khi ở nhà."
- 3."Thời tiết lạnh lẽo như vậy rất hiếm xảy ra ở đây."
- 4.""Nổi danh tài sắc một thì, Xôn xao ngoài cửa hiếm gì yến anh.""
Lưu ý khi sử dụng "hiếm"
Lưu ý về tính từ
"hiếm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiếm"
hiếm là tính từ trong tiếng Việt. Rất ít có, rất ít xảy ra. Ví dụ: "Dịp may hiếm có."
Từ liên quan
hiên
Dải nền có mái che, thường nằm ở phía trước hoặc xung quanh nhà.
hiên ngang
Thể hiện sự đàng hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những đe dọa.
hiêng hiếng
Có nghĩa là hơi hiếng, chỉ tình trạng ánh mắt hoặc biểu cảm có phần chột hoặc không bình thường.
hiếm hoi
Nổi bật, khác thường, không thường xuyên xảy ra.
hiếm muộn
Từ để chỉ tình trạng khó khăn trong việc có con hoặc sinh con muộn sau khi lập gia đình.
hiến
Từ dùng để chỉ hành động cho hoặc dâng hiến điều quý giá của bản thân một cách tự nguyện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.