hiếu sắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiếu sắc (Tính từ)
Từ cũ chỉ những người hoặc tính cách có sự say mê thái quá với sắc đẹp.
- 1."Một kẻ tham tàn và hiếu sắc."
- 2."Anh ta nổi bật không chỉ vì tài năng mà còn bởi tính hiếu sắc của mình."
- 3."Bà ấy luôn luôn kiêu hãnh với vẻ đẹp và sự hiếu sắc."
Lưu ý khi sử dụng "hiếu sắc"
Lưu ý về tính từ
"hiếu sắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiếu sắc"
hiếu sắc là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ những người hoặc tính cách có sự say mê thái quá với sắc đẹp. Ví dụ: "Một kẻ tham tàn và hiếu sắc."
Từ liên quan
hiếu kỳ
Có tính chất thích tìm hiểu hoặc khám phá những điều mới lạ.
hiếu nghĩa
Có hiếu với cha mẹ và thể hiện tình nghĩa thủy chung với những người đã giúp đỡ mình.
hiếu sinh
Có lòng quý trọng sự sống, tránh những hành động gây hại đến sinh mệnh của tất cả loài vật.
hiếu sự
Có tính cách hay sinh sự, gây ra những phiền toái hoặc rắc rối không cần thiết.
hiếu thuận
Từ để chỉ lòng kính yêu và biết nghe lời cha mẹ.
hiếu thảo
Có lòng kính yêu và chăm sóc cha mẹ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.